棱角【稜角】
[léng jiǎo] [棱 角]
cạnh và góc; phần nhô ra; sự sắc nét (của phần nhô ra)
物体表面相交的边角或比喻人的锋芒。
这块石头经过岁月的磨砺,棱角已经变得平滑了。
zhè kuài shí tou jīng guò suì yuè de mó lì, léng jiǎo yǐ jīng biàn de píng huá le.Hòn đá này trải qua sự mài giũa của thời gian, góc cạnh đã trở nên bằng phẳng.