XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 1

国【國】

[guó]

quốc gia; dân tộc; nhà nước (lượng từ: 个 (gè)); (hình thức kết hợp) quốc gia

国家

你是哪国人呢?

nǐ shì nǎ guó rén ne?

Bạn là người nước nào?

附近有一家中国饭馆,很不错。

fù jìn yǒu yì jiā zhōng guó fàn guǎn, hěn bú cuò.

Gần đây có một quán ăn Trung Quốc, rất tốt.

Trong bài: Giới thiệu quán ăn ngon

他住在中国东部的一个小城市。

tā zhù zài zhōng guó dōng bù de yí gè xiǎo chéng shì.

Anh ấy sống ở một thành phố nhỏ phía đông Trung Quốc.

我喜欢他们谈中国菜的那一集。

wǒ xǐ huan tā men tán zhōng guó cài de nà yì jí.

Mình thích tập họ nói về món ăn Trung Quốc.

Trong bài: Vừa nấu ăn vừa nghe podcast · 一边…一边…