词语【詞語】
[cí yǔ] [词 语]
từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn); thuật ngữ (ví dụ: thuật ngữ kỹ thuật); biểu đạt
单词、短语及术语的统称
请写出这个词语。
qǐng xiě chū zhè ge cí yǔ.Xin hãy viết ra từ ngữ này.
这道题考的是语法。你用的词语词性不对。
zhè dào tí kǎo de shì yǔ fǎ. nǐ yòng de cí yǔ cí xìng bú duì.Câu này kiểm tra ngữ pháp. Từ loại của từ em dùng không đúng.
Trong bài: Giải thích lỗi sai với giáo viên请根据短文内容选择词语填空。
qǐng gēn jù duǎn wén nèi róng xuǎn zé cí yǔ tián kòng.Xin hãy chọn từ điền vào chỗ trống theo nội dung đoạn văn.
你下次签合同,一定要仔细看这些词语的意思。
nǐ xià cì qiān hé tong, yí dìng yào zǐ xì kàn zhè xiē cí yǔ de yì sī.Cậu lần sau ký hợp đồng, nhất định phải xem kỹ ý nghĩa của những từ ngữ này.
Trong bài: Bẫy hợp đồng freelance · 以为