
Giải thích lỗi sai với giáo viên
Luyện nói giải thích một lỗi sai trong bài và xin sửa lại.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập cách giải thích lỗi sai trong bài kiểm tra và lịch sự xin giáo viên cơ hội làm lại bài. Bạn sẽ học cách hỏi lại điểm chưa hiểu và thể hiện thái độ cầu thị.
cẩu thả; thiếu suy nghĩ
“他太粗心了,把作业忘在家里了。”
giải thích; giải nghĩa; diễn giải
“请你向大家解释一下这个问题。”
lo lắng; cảm thấy lo âu; cảm thấy gấp gáp; đang vội; phát âm ở Đài Loan: [zhāo jí]
“别着急,我们还有很多时间。”
ngữ pháp
“这个汉语语法其实并不难。”
hướng dẫn; đưa ra chỉ đạo; chỉ đạo
“经理正在指导新员工。”
đương nhiên; như lẽ ra phải thế; tất nhiên
“你生病了,当然要休息。”
chậm rãi; dần dần
“你走得太快了,慢慢走。”
làm phiền; quấy rầy; gây rối
“不好意思,打扰你休息了。”
nắm bắt (thường là nghĩa bóng); kiểm soát; nắm giữ (sáng kiến, cơ hội, số phận)
“他已经完全掌握了这项新技术。”
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
Nói với thầy cô rằng bạn chưa hiểu rõ điểm này
Câu mẫu: 我看了一下错题,第三题我不太明白为什么错了。 (Wǒ kànle yíxià cuòtí, dì-sān tí wǒ bú tài míngbai wèishénme cuò le.) — Em đã xem qua câu sai, câu thứ ba em không rõ lắm tại sao lại sai.
Xác nhận bạn đã hiểu ra vấn đề sau khi nghe giải thích
Câu mẫu: 听了您的解释我才明白,是我太粗心了。 (Tīngle nín de jiěshì wǒ cái míngbai, shì wǒ tài cūxīn le.) — Nghe thầy giải thích em mới hiểu ra, là do em quá bất cẩn.
Xin phép giáo viên cho bạn làm lại bài tập/câu hỏi
Câu mẫu: 老师,这道题如果我重新写一遍,可以算重做吗? (Lǎoshī, zhè dào tí rúguǒ wǒ chóngxīn xiě yí biàn, kěyǐ suàn chóngzuò ma?) — Thầy ơi, câu này nếu em viết lại một lần thì có được tính là làm lại không ạ?
Tỏ lòng biết ơn tới giáo viên của bạn
Câu mẫu: 非常感谢老师的指导,我回去一定会认真复习的。 (Fēicháng gǎnxiè lǎoshī de zhǐdǎo, wǒ huíqù yídìng huì rènzhēn fùxí de.) — Rất cảm ơn sự hướng dẫn của thầy, về nhà em nhất định sẽ ôn tập chăm chỉ.
