
Tranh luận nhẹ về mùa yêu thích
Luyện nói tranh luận nhẹ nhàng về mùa nào đẹp nhất.
Giới thiệu
Giờ nghỉ trưa, 高小明 và 大卫 tranh luận vui về mùa đẹp nhất. Luyện nói cách nêu ý kiến, phản đối nhẹ nhàng và công nhận điểm hay của mỗi mùa.
lá cây
“秋天到了,树叶变黄了。”
phong cảnh; cảnh quan; lượng từ: 个 (gè)
“这里的风景太美了!”
tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...); sự tươi mới; mới lạ
“这些水果非常新鲜。”
(tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợp
“遇到困难时保持乐观是一件可贵的事情。”
đồng ý; tán thành; chấp thuận
“我同意你的想法。”
(tượng thanh) cười to
“听了他的故事大家都哈哈大笑。”
phù hợp; thích hợp
“这件衣服很适合你。”
Nêu ý kiến mùa xuân đẹp nhất.
Câu mẫu: 我觉得春天最美。 (Wǒ juéde chūntiān zuì měi.) — Mình thấy mùa xuân đẹp nhất.
Nhẹ nhàng bày tỏ sự không đồng ý.
Câu mẫu: 嗯,我不同意。 (Ńg, wǒ bù tóngyì.) — Ừm, mình không đồng ý.
Khen thời tiết mùa thu vừa phải.
Câu mẫu: 秋天不冷不热。 (Qiūtiān bù lěng bú rè.) — Mùa thu không lạnh không nóng.
Công nhận mỗi mùa có điểm hay riêng.
Câu mẫu: 各有各的好。 (Gè yǒu gè de hǎo.) — Mỗi mùa đều có cái hay riêng.