
Trả sách muộn và xin lỗi
Luyện nói xin lỗi vì trả sách muộn và giải thích lý do.
Giới thiệu
Tại quầy thư viện, Cao Tiểu Minh trả sách muộn và xin lỗi thầy Vương, người phụ trách thư viện. Luyện nói lời xin lỗi, giải thích lý do và hứa chú ý lần sau.
bị sốt; có sốt
“他昨天晚上有点儿发烧。”
nhắc nhở; gợi chú ý; cảnh báo
“谢谢你的提醒。”
chú ý đến; quan tâm đến
“开车要注意安全。”
dời lên ngày sớm hơn; làm gì đó trước thời hạn; trước thời hạn
“我们提前完成了工作。”
hoàn thành; xong rồi; tàn phá
“这本小说太吸引人了,我一口气就看完了。”
không cần; không phải; cũng không nhất thiết
“你不必去那里。”
đương nhiên; như lẽ ra phải thế; tất nhiên
“你生病了,当然要休息。”
đột ngột; bất ngờ; không dự kiến
“天气突然变冷了。”
phạt tiền
“在这里乱停车会被警察罚款。”
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
Xin lỗi vì trả sách muộn.
Câu mẫu: 对不起,还晚了。 (Duìbuqǐ, huán wǎn le.) — Xin lỗi, em trả muộn rồi.
Giải thích rằng hôm qua bạn bị sốt.
Câu mẫu: 因为昨天发烧了。 (Yīnwèi zuótiān fāshāo le.) — Vì hôm qua em bị sốt.
Hứa lần sau sẽ chú ý.
Câu mẫu: 下次我会注意。 (Xià cì wǒ huì zhùyì.) — Lần sau em sẽ chú ý.
Hỏi xem có thể trả sách trước hạn không.
Câu mẫu: 可以提前还吗? (Kěyǐ tíqián huán ma?) — Có thể trả trước hạn không ạ?
