
Lập kế hoạch tham gia giải chạy Marathon
Luyện nói về phân bổ thể lực, chuẩn bị trang thiết bị và kinh nghiệm chạy marathon.
Giới thiệu
Cao Tiểu Minh rủ Tiểu Mỹ đăng ký tham gia giải chạy marathon của thành phố. Hai người cùng thảo luận về kế hoạch rèn luyện thể lực và kinh nghiệm giữ sức trên đường chạy.
tháng sau
“我下个月去北京出差。”
thở
“这里的空气很新鲜,呼吸很舒服。”
cuối cùng; rốt cuộc; khi tất cả đã được nói và làm
“你到底想吃什么?”
kịp thời; đúng lúc; ngay lập tức; không chậm trễ
“谢谢你及时帮助我。”
kiên trì; khăng khăng; nhất định
“他每天坚持跑步。”
cuộc thi (thể thao, v.v.); trận đấu; lượng từ: 场 (chǎng), 次 (cì)
“明天学校有足球比赛。”
hàm lượng nước; (nghĩa bóng) nói quá; thêm thắt
“这种新鲜的水果含有大量的水分。”
bổ sung; bổ trợ; thêm vào
“我们需要补充一些水。”
huấn luyện; diễn tập; đào tạo
“他们每天早上都要训练。”
chạy; chạy bộ; (quân đội) diễu hành nhanh
“我每天早上都去跑步。”
đi xuống; thành tố động tác hoàn thành; sau động từ chỉ sự chuyển động xuống và hướng về phía chúng ta, cả nghĩa bóng
“请大家从山上下来。”
chuyên; riêng; đặc biệt
“他专门来看你。”
Hỏi bạn có muốn đăng ký tham gia không
Câu mẫu: 你想报名吗? (Nǐ xiǎng bào míng ma?) — Cậu muốn đăng ký không?
Nói rằng cần phải rèn luyện thể lực
Câu mẫu: 要做体能训练。 (Yào zuò tǐ néng xùn liàn.) — Cần tập luyện thể lực.
Khuyên người khác nhớ bổ sung nước đúng lúc
Câu mẫu: 及时补充水分。 (Jí shí bǔ chōng shuǐ fèn.) — Bổ sung nước kịp thời.
Động viên đối phương nhất định phải kiên trì tới cùng
Câu mẫu: 一定要坚持到底! (Yí dìng yào jiān chí dào dǐ!) — Nhất định phải kiên trì đến cùng!
