
Thương lượng trả phòng muộn tại khách sạn
Luyện nói các câu giao tiếp yêu cầu lùi giờ trả phòng và xác nhận phụ phí.
Giới thiệu
Đại Vệ bị trễ chuyến bay nên muốn xin khách sạn cho trả phòng muộn. Cậu ấy nhờ thầy Vương hướng dẫn cách gọi điện cho lễ tân. Bài học giúp bạn luyện nói các mẫu câu thương lượng khi cần thay đổi thời gian trả phòng.
đặc biệt; khác thường
“他的情况比较特殊。”
(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
“因为大雪,火车晚点了半小时。”
chuyến bay (theo lịch trình); chuyến tàu (theo lịch trình)
“我的航班明天早上八点出发。”
đến muộn
“今天路上堵车,所以我迟到了。”
gặp; tình cờ gặp; bắt gặp
“我遇到问题了。”
chi phí; kinh phí; số tiền cần trả
“去国外的费用很高。”
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
đồng ý; tán thành; chấp thuận
“我同意你的想法。”
căng thẳng; hồi hộp
“考试前我很紧张。”
hỏi để được hướng dẫn; tham khảo
“我想向老师请教一个问题。”
ngoài ra; ngoài (... còn...); thêm vào
“除了他,大家都在。”
rắc rối; bất tiện; không tiện; phiền phức; gây khó chịu; làm phiền ai; làm phiền ai đó
“这个问题太麻烦了。”
Hỏi giờ trả phòng của khách sạn.
Câu mẫu: 退房时间是几点? (Tuìfáng shíjiān shì jǐ diǎn?) — Thời gian trả phòng là mấy giờ?
Bày tỏ mong muốn trả phòng muộn.
Câu mẫu: 我想延迟退房。 (Wǒ xiǎng yánchí tuìfáng.) — Tôi muốn trả phòng muộn.
Hỏi xem có phải trả thêm tiền không.
Câu mẫu: 需要补交费用吗? (Xūyào bǔjiāo fèiyòng ma?) — Có cần đóng thêm phí không?
Nói rằng mình có yêu cầu đặc biệt.
Câu mẫu: 我有一个特殊要求。 (Wǒ yǒu yí gè tèshū yāoqiú.) — Tôi có một yêu cầu đặc biệt.