
An ủi bạn buồn
Luyện nói an ủi bạn khi bạn buồn vì kết quả không như ý.
Giới thiệu
Sau khi có kết quả thi, Đại Vệ buồn vì làm bài không tốt. Luyện nói lời an ủi, động viên và khuyên bạn cách chuẩn bị cho lần thi sau.
thất vọng; mất hy vọng; tuyệt vọng
“没能参加活动,大家都很失望。”
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
phát huy; thể hiện; tỏa ra phẩm chất tiềm ẩn hoặc bẩm sinh
“他在比赛中发挥得非常好。”
vì; khi; đã là
“既然你累了,就休息吧。”
gặp; tình cờ gặp; bắt gặp
“我遇到问题了。”
điều chỉnh; sự điều chỉnh; sửa đổi
“请调整一下这个桌子的位置。”
dễ dàng; đơn giản; có khả năng; dễ có thể; có khuynh hướng
“这道题很容易。”
trả lời; phản hồi; đáp lại
“我喊了他的名字,但他没有答理我。”
tiến bộ; cải thiện; cải thiện; tiến bộ; lượng từ: 个 (gè)
“他的汉语进步很大。”
khuyến khích
“父母总是鼓励我勇敢去尝试新事物。”
kiên trì; khăng khăng; nhất định
“他每天坚持跑步。”
bắt đầu; khởi đầu; ban đầu
“电影马上就要开始了。”
An ủi bạn đang thất vọng vì thi không tốt.
Câu mẫu: 别失望。 (Bié shīwàng.) — Đừng thất vọng.
Nhắc bạn vẫn còn cơ hội và sẽ cổ vũ bạn.
Câu mẫu: 下次还有机会,我会鼓励你的。 (Xià cì hái yǒu jīhuì, wǒ huì gǔlì nǐ de.) — Lần sau vẫn còn cơ hội, tớ sẽ cổ vũ cậu.
Bày tỏ niềm tin vào bạn và khuyên bạn điều chỉnh thái độ.
Câu mẫu: 我相信你,认真调整态度就会进步。 (Wǒ xiāngxìn nǐ, rènzhēn tiáozhěng tàidu jiù huì jìnbù.) — Tớ tin cậu, nghiêm túc điều chỉnh thái độ thì sẽ tiến bộ.
Khuyên bạn điều chỉnh chiến lược làm bài.
Câu mẫu: 先做容易的题,同时调整答题策略。 (Xiān zuò róngyì de tí, tóngshí tiáozhěng dátí cèlüè.) — Làm câu dễ trước, đồng thời điều chỉnh chiến lược làm bài.