
Thủ tục thuê xe tự lái cho chuyến du lịch
Luyện nói về điều kiện bằng lái, thủ tục đặt cọc và mua bảo hiểm xe tự lái.
Giới thiệu
Đại Vệ và Cao Tiểu Minh đang ở phòng trọ bàn kế hoạch đi du lịch. Đại Vệ muốn tự lái xe nên nhờ Tiểu Minh hướng dẫn các thủ tục thuê xe cũng như quy định dùng bằng lái. Bài học giúp bạn luyện nói về chủ đề thuê xe và điều kiện lái xe bằng tiếng Trung HSK4.
mua; tậu
“很多人喜欢在网上购买衣服。”
bao gồm; bao hàm
“房租不包括水电费。”
khi thời gian đến gần; vào phút chót; tạm thời
“他临时有事,不能来开会了。”
(nguyên) liệu; dữ liệu; (bóng) người có tiềm năng làm việc
“写这篇报告需要准备很多材料。”
thủ tục; lượng từ: 道 (dào), 个 (gè)
“办手续需要多长时间?”
bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
“你买汽车保险了吗?”
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
rắc rối; bất tiện; không tiện; phiền phức; gây khó chịu; làm phiền ai; làm phiền ai đó
“这个问题太麻烦了。”
tai nạn; lượng từ: 桩 (zhuāng), 起 (qǐ), 次 (cì)
“路上发生了一起交通事故。”
nội dung; bản chất; chi tiết
“这本书的内容很有趣。”
và; bên cạnh đó; hơn nữa; ngoài ra; thêm vào đó
“她很聪明,并且很努力。”
chú ý đến; quan tâm đến
“开车要注意安全。”
Rủ bạn cùng đi du lịch tự lái xe.
Câu mẫu: 我们去自驾游吧。 (wǒ men qù zì jià yóu ba.) — Chúng ta đi du lịch tự lái xe đi.
Hỏi bạn xem có biết quy trình thuê xe không.
Câu mẫu: 你知道租车手续吗? (nǐ zhī dào zū chē shǒu xù ma?) — Cậu biết thủ tục thuê xe không?
Nói rằng ở chỗ này yêu cầu phải có bằng lái.
Câu mẫu: 这里需要驾驶证。 (zhè lǐ xū yào jià shǐ zhèng.) — Ở đây cần bằng lái xe.
Nhắc bạn nhất định phải mua gói bảo hiểm.
Câu mẫu: 一定要购买保险。 (yí dìng yào gòu mǎi bǎo xiǎn.) — Nhất định phải mua bảo hiểm.
