
Thủ tục mở tài khoản và thẻ ngân hàng
Luyện nói quy trình giao dịch tại ngân hàng, điền biểu mẫu và thắc mắc về hạn mức thanh toán.
Giới thiệu
Đại Vệ đến quầy giao dịch ngân hàng để mở tài khoản mới và đăng ký dịch vụ tiện ích. Giao dịch viên phụ trách hướng dẫn các thủ tục làm thẻ và giải đáp thắc mắc. Bài học giúp bạn luyện tập cách giao tiếp tự tin khi thực hiện các giao dịch ngân hàng cơ bản bằng tiếng Trung.
lấp hoặc nhồi; (đối với biểu mẫu, v.v.) điền vào
“请在这里填你的名字。”
tải xuống; cũng đọc là [xià zài]
“你可以从网上下载这首歌。”
mã hóa; mã bí mật; mật khẩu; mã PIN
“我忘记了银行卡密码。”
(nguyên) liệu; dữ liệu; (bóng) người có tiềm năng làm việc
“写这篇报告需要准备很多材料。”
nhiệt tình; hăng hái; sốt sắng
“他是一个非常热心的人。”
thiết lập; cài đặt
“你可以在手机里设置密码。”
biểu mẫu; bảng; lượng từ: 张 (zhāng), 份 (fèn)
“请在这个表格上写名字。”
ký tên; chữ ký
“请您在这份合同的最后一页签字。”
đại khái; có lẽ; không chi tiết
“他大概八点到家。”
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
sửa đổi; thay đổi; chỉnh sửa
“请修改一下这个句子。”
xử lý; tiến hành; thực hiện
“请在这里办理入住。”
Nói với nhân viên rằng bạn muốn mở một thẻ ngân hàng mới
Câu mẫu: 我想办一张银行卡 (Wǒ xiǎng bàn yì zhāng yínhángkǎ) — Tôi muốn làm một chiếc thẻ ngân hàng
Đề nghị đối phương ký tên vào tờ khai
Câu mẫu: 请在表格上签字 (Qǐng zài biǎogé shang qiānzì) — Xin mời ký tên lên biểu mẫu
Bày tỏ nguyện vọng muốn mở dịch vụ Internet Banking
Câu mẫu: 我想开通网上银行 (Wǒ xiǎng kāitōng wǎngshàng yínháng) — Tôi muốn kích hoạt ngân hàng trực tuyến
Hỏi nhân viên về mức giới hạn chuyển khoản cao nhất
Câu mẫu: 最大转账限额是多少? (Zuìdà zhuǎnzhàng xiàn'é shì duōshao?) — Hạn mức chuyển khoản tối đa là bao nhiêu?
