
Nhờ giúp chuyển đồ
Luyện nói nhờ bạn giúp chuyển đồ đạc sang phòng mới.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện cách mở lời nhờ bạn bè giúp chuyển nhà, trao đổi về số lượng đồ đạc và thống nhất thời gian hẹn cụ thể bằng tiếng Trung HSK4.
đúng giờ; đúng lịch trình
“会议准时开始了。”
vali; rương; hộp
“这个箱子太重,我搬不动。”
trái với điều người ta có thể nghĩ; thực ra; ngược lại
“这家餐厅不大,菜的味道倒是不错。”
(tượng thanh) cười to
“听了他的故事大家都哈哈大笑。”
đại khái; có lẽ; không chi tiết
“他大概八点到家。”
sắp xếp; lên kế hoạch; tổ chức
“明天的工作安排好了吗?”
bắt đầu; khởi đầu; ban đầu
“电影马上就要开始了。”
đương nhiên; như lẽ ra phải thế; tất nhiên
“你生病了,当然要休息。”
hiện tại; bây giờ
“我目前住在北京。”
hành lý; lượng từ: 件 (jiàn)
“我的行李还在出租车上。”
Hỏi bạn xem có thể giúp đỡ mình không
Câu mẫu: 你能帮我吗? (Nǐ néng bāng wǒ ma?) — Cậu có thể giúp tớ không?
Rủ bạn cùng nhau chuyển đồ
Câu mẫu: 一起搬东西吧。 (Yìqǐ bān dōngxi ba.) — Cùng dọn đồ nhé.
Bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc với bạn
Câu mẫu: 太感谢你了! (Tài gǎnxiè nǐ le!) — Cảm ơn cậu rất nhiều!
Hẹn gặp lại bạn vào buổi sáng thứ Bảy
Câu mẫu: 周六早上见! (Zhōuliù zǎoshang jiàn!) — Sáng thứ Bảy gặp nhé!
