
Báo cáo tiến độ và xin gia hạn dự án
Luyện nói giải thích khó khăn công việc, báo cáo tiến độ và đề xuất gia hạn hạn chót với cấp trên.
Giới thiệu
Cao Tiểu Minh đến gặp giáo viên hướng dẫn Vương để báo cáo về sự cố kỹ thuật phát sinh trong dự án. Bài học giúp bạn luyện tập cách trình bày khó khăn trong công việc, giải thích nguyên nhân và khéo léo xin lùi thời hạn hoàn thành.
trì hoãn; dời lại
“因为天气不好,比赛推迟了。”
báo cáo; trình bày; thu thập thông tin và báo cáo lại
“他向经理汇报了工作情况。”
vững vàng; ổn định; sự ổn định
“他找到了一份稳定的工作。”
hệ thống; lượng từ: 个 (gè)
“这个电脑系统很好用。”
mục; dự án; sự kiện (thể thao)
“这个项目需要大家共同努力。”
dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
“粗心会导致严重的错误。”
(dạng kết hợp) gặp gỡ; tình cờ gặp; gặp không kế hoạch; (dạng kết hợp) đối xử; tiếp đón
“我在街上遇朋友。”
gặp; tình cờ gặp; bắt gặp
“我遇到问题了。”
bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng
“我保证明天不迟到。”
hy vọng; một hy vọng; một điều ước (lượng từ: 个 (gè))
“我希望明天不下雨。”
(thiên thể, v.v.) di chuyển trên quỹ đạo; (bóng) hoạt động; vận hành; (dịch vụ tàu xe, v.v.) vận hành; chạy
“地球绕着太阳以固定的轨道运行。”
đại khái; có lẽ; không chi tiết
“他大概八点到家。”
Bày tỏ với cấp trên rằng bạn muốn báo cáo về dự án.
Câu mẫu: 我想汇报一下项目。 (Wǒ xiǎng huìbào yíxià xiàngmù.) — Tôi muốn báo cáo dự án một chút.
Trình bày sự cố kỹ thuật khiến hệ thống vận hành không ổn định.
Câu mẫu: 系统运行不够稳定。 (Xìtǒng yùnxíng bú gòu wěndìng.) — Hệ thống vận hành không đủ ổn định.
Bày tỏ mong muốn được hoãn hạn nộp lại vài ngày.
Câu mẫu: 希望能推迟几天。 (Xīwàng néng tuīchí jǐ tiān.) — Hy vọng có thể lùi lại vài ngày.
Hứa chắc chắn sẽ hoàn thành nhiệm vụ đúng tiêu chuẩn chất lượng.
Câu mẫu: 保证按要求完成。 (Bǎozhèng àn yāoqiú wánchéng.) — Bảo đảm hoàn thành theo yêu cầu.
