
Xin gợi ý sách hay
Luyện nói xin gợi ý sách phù hợp với trình độ.
Giới thiệu
Tại hiệu sách, Cao Tiểu Minh muốn tìm sách tiếng Trung phù hợp. Luyện hỏi gợi ý, nói trình độ và cảm ơn lời giới thiệu.
đọc; việc đọc
“每天阅读能丰富我们的知识。”
giảm giá
“这家商场的衣服今天打折。”
giải thích; giải nghĩa; diễn giải
“请你向大家解释一下这个问题。”
phù hợp; thích hợp
“这件衣服很适合你。”
hy vọng; một hy vọng; một điều ước (lượng từ: 个 (gè))
“我希望明天不下雨。”
nội dung; bản chất; chi tiết
“这本书的内容很有趣。”
quyết định (làm gì đó); quyết tâm; quyết định
“我决定去中国学习。”
phía sau; phía đuôi; đoạn cuối; đằng sau; gần cuối; ở phía sau; sau này; sau đó
“后面那个人是谁?”
hoàn thành; xong rồi; tàn phá
“这本小说太吸引人了,我一口气就看完了。”
mức độ; trình độ; phạm vi
“他的汉语程度很高。”
Câu mẫu: 你能推荐一本书吗? (Nǐ néng tuījiàn yí běn shū ma?) — Bạn có thể gợi ý một cuốn sách không?
Hỏi sách có phù hợp trình độ mình không
Câu mẫu: 它适合我吗? (Tā shìhé wǒ ma?) — Nó phù hợp với tôi không?
Nói kỹ năng bạn muốn luyện
Câu mẫu: 我想练阅读。 (Wǒ xiǎng liàn yuèdú.) — Tôi muốn luyện đọc.
Cảm ơn người đã gợi ý sách
Câu mẫu: 谢谢推荐。 (Xièxie tuījiàn.) — Cảm ơn lời giới thiệu.
