
Phỏng vấn xin thực tập
Luyện nói giới thiệu kinh nghiệm bản thân và trả lời câu hỏi phỏng vấn tuyển dụng
Giới thiệu
Đại Vệ tham gia buổi phỏng vấn xin thực tập và trao đổi trực tiếp với Thầy Vương. Bài học giúp bạn rèn luyện phản xạ giới thiệu năng lực chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn và thể hiện sự quyết tâm trước nhà tuyển dụng.
dịch; phiên dịch; biên dịch viên
“请把这篇文章翻译成汉语。”
cảm thấy hứng thú
“我对中国历史很感兴趣。”
trước; trước khi; cách đây
“睡觉之前,要把灯关掉。”
đáng chú ý; xuất sắc
“她的表现非常出色。”
công việc thương mại; thương mại; thương nghiệp
“他下周要出差去处理商务活动。”
vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳng
“方老师正在教室里上课。”
dù thế nào đi nữa; bất kể liệu...
“无论天气好坏,我都要去跑步。”
tương lai; ngày mai; lượng từ: 个 (gè)
“我们要为未来做好准备。”
(nguyên) liệu; dữ liệu; (bóng) người có tiềm năng làm việc
“写这篇报告需要准备很多材料。”
tốt nghiệp; hoàn thành khóa học
“我明年要毕业。”
tích lũy; sự tích lũy
“他在工作过程中积累了许多宝贵经验。”
bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh; (bóng) người chống lưng quyền lực; lượng từ: 种 (zhǒng)
“这张照片的背景是一座大山。”
Nói rằng bạn rất thích làm công việc dịch thuật.
Câu mẫu: 我很喜欢做翻译。 (Wǒ hěn xǐhuan zuò fānyì.) — Em rất thích làm dịch thuật.
Bày tỏ sự quan tâm và hứng thú đối với vị trí ứng tuyển.
Câu mẫu: 我对这个岗位感兴趣。 (Wǒ duì zhège gǎngwèi gǎn xìngqù.) — Tôi có hứng thú với vị trí này.
Khẳng định bản thân sẽ cố gắng vượt qua mọi trở ngại.
Câu mẫu: 我会努力克服困难。 (Wǒ huì nǔlì kèfú kùnnan.) — Tôi sẽ nỗ lực khắc phục khó khăn.
Nói rằng bạn sẽ kiên nhẫn đợi kết quả thông báo.
Câu mẫu: 我会耐心等待的。 (Wǒ huì nàixīn děngdài de.) — Em sẽ kiên nhẫn chờ đợi.
