
Lập nhóm học tiếng Trung
Luyện nói đề xuất và tổ chức một nhóm học tiếng Trung.
Giới thiệu
Sau giờ học, Tiểu Mỹ đề xuất lập nhóm học tiếng Trung. Mục tiêu: trình bày ý tưởng, bàn thời gian và địa điểm.
lời nói thông thường; ngôn ngữ nói; ngôn ngữ thông tục
“每天练习可以提高汉语口语。”
thu thập; tìm kiếm; yêu cầu (ý kiến, phản hồi,...)
“我想征求一下大家的意见。”
môi trường; tình huống; xung quanh
“这里的环境很好。”
phù hợp; thích hợp
“这件衣服很适合你。”
bắt đầu; khởi đầu; ban đầu
“电影马上就要开始了。”
tin tức; thông tin; lượng từ: 条 (tiáo)
“我刚收到一个好消息。”
tổ chức; sự tổ chức; (sinh học) mô
“他参加了一个保护环境的社会组织。”
năng lực; khả năng
“他的工作能力非常强。”
kế hoạch; ý tưởng; quyết định
“你有什么新主意吗?”
lẫn nhau; tương hỗ
“同学们应该互相帮助。”
sắp xếp; lên kế hoạch; tổ chức
“明天的工作安排好了吗?”
so sánh; đối chiếu; tương đối
“今天的天气比较冷。”
Nêu ý tưởng tổ chức nhóm học
Câu mẫu: 我想组织一个中文学习小组。 (Wǒ xiǎng zǔzhī yí ge Zhōngwén xuéxí xiǎozǔ.) — Tôi muốn tổ chức một nhóm học tiếng Trung.
Rủ bạn cùng nâng cao năng lực khẩu ngữ
Câu mẫu: 大家一起练习,提高口语能力。 (Dàjiā yìqǐ liànxí, tígāo kǒuyǔ nénglì.) — Mọi người cùng nhau luyện tập để nâng cao năng lực khẩu ngữ.
Đề xuất địa điểm học phù hợp
Câu mẫu: 图书馆环境安静,很适合学习。 (Túshūguǎn huánjìng ānjìng, hěn shìhé xuéxí.) — Thư viện môi trường yên tĩnh, rất phù hợp để học tập.
Chủ động trưng cầu ý kiến
Câu mẫu: 我想征求一下大家的意见。 (Wǒ xiǎng zhēngqiú yíxià dàjiā de yìjiàn.) — Tôi muốn xin ý kiến của mọi người một chút.
