
Bàn cách chăm thú cưng
Luyện nói trao đổi kinh nghiệm chăm sóc thú cưng.
Giới thiệu
Giờ nghỉ, Tiểu Mỹ hỏi thầy Vương cách chăm chú chó mới nuôi. Luyện hỏi lời khuyên, nói lịch chăm sóc và cảm ơn.
đúng giờ; đúng thời hạn
“病人需要按时吃药。”
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
đề xuất; đề nghị; kiến nghị; lượng từ: 个 (gè), 点 (diǎn)
“老师的建议对我很有帮助。”
luôn luôn
“他总是第一个来教室。”
đi dạo; đi bộ
“我每天晚上去公园散步。”
so sánh; đối chiếu; tương đối
“今天的天气比较冷。”
đi cùng; ở bên; bầu bạn
“周末我打算陪妈妈去逛街。”
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
Hỏi cách chăm sóc thú cưng.
Câu mẫu: 我应该怎么照顾它? (Wǒ yīnggāi zěnme zhàogù tā?) — Tôi nên chăm sóc nó thế nào?
Nói lịch ăn hằng ngày.
Câu mẫu: 每天要按时吃饭 (Měitiān yào ànshí chīfàn.) — Mỗi ngày phải ăn đúng giờ.
Dặn thú cưng nghỉ sau khi ăn.
Câu mẫu: 饭后先休息 (Fànhòu xiān xiūxi.) — Sau bữa ăn, nghỉ trước.
Cảm ơn người đã góp ý.
Câu mẫu: 谢谢老师的建议 (Xièxie lǎoshī de jiànyì.) — Cảm ơn lời khuyên của thầy.
