
Khuyến khích đi giao thông công cộng
Luyện nói về vấn đề ô nhiễm và giải pháp bảo vệ môi trường
Giới thiệu
Bài học hôm nay giúp bạn luyện tập cách khuyên bạn bè sử dụng phương tiện giao thông công cộng trên đường đi làm về. Qua bài hội thoại, bạn sẽ nắm được cách diễn đạt về tình trạng tắc đường, ô nhiễm môi trường và lợi ích của việc đi tàu điện ngầm.
kẹt xe; (giao thông) bị tắc nghẽn
“上班路上经常堵车。”
nghiêm trọng; nguy kịch; nặng nề
“他生了一场严重的病。”
đúng giờ; đúng lịch trình
“会议准时开始了。”
chặn (đường, ống, v.v.); bít kín (lỗ); (nghĩa bóng) (người) nghẹn ngào vì lo lắng hoặc căng thẳng
“大水堵住了大路。”
gặp; tình cờ gặp; bắt gặp
“我遇到问题了。”
gần đó; vùng lân cận; khu vực xung quanh
“我家附近有一家很大的超市。”
đi (phương tiện giao thông)
“乘坐飞机时必须系好安全带。”
bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường; viết tắt của 环境保护 (huán jìng bǎo hù)
“骑自行车出行很环保。”
không chỉ; không giới hạn ở; (như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...)
“他不仅聪明,而且很努力。”
để; nhằm mục đích; để mà
“为了健康,他每天跑步。”
bảo vệ; phòng thủ; bảo hộ
“我们要保护自己的眼睛。”
thực ra; thực tế; thật sự
“其实我不想去。”
Phàn nàn về tình trạng kẹt xe nghiêm trọng trên đường
Câu mẫu: 路上堵车太严重了。 (Lùshang dǔchē tài yánzhòng le.) — Trên đường tắc xe quá nghiêm trọng.
Khẳng định đi tàu điện ngầm có lợi ích bảo vệ môi trường
Câu mẫu: 乘坐地铁很环保。 (Chéngzuò dìtiě hěn huánbǎo.) — Đi tàu điện ngầm rất bảo vệ môi trường.
Nêu ưu điểm đúng giờ hơn khi sử dụng tàu điện ngầm
Câu mẫu: 坐地铁更准时。 (Zuò dìtiě gèng zhǔnshí.) — Đi tàu điện ngầm đúng giờ hơn.
Bày tỏ ý định sẽ hạn chế tự lái xe trong tương lai
Câu mẫu: 我以后也少开车。 (Wǒ yǐhòu yě shǎo kāichē.) — Sau này tớ cũng sẽ ít lái xe hơn.
