
Hỏi ý kiến chuẩn bị theo thời tiết
Luyện nói hỏi ý kiến nên chuẩn bị gì trước một chuyến đi theo thời tiết.
Giới thiệu
Trước chuyến đi xa, Tiểu Mỹ hỏi thầy Vương cách chuẩn bị theo thời tiết. Luyện hỏi ý kiến, phản hồi và nhắc lại đồ cần mang.
nhắc nhở; gợi chú ý; cảnh báo
“谢谢你的提醒。”
áo khoác; áo jacket; lượng từ: 件 (jiàn)
“外面很冷,出门记得穿上外套。”
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
ẩm; ướt
“外面下雨了,地上都湿了。”
hành lý; lượng từ: 件 (jiàn)
“我的行李还在出租车上。”
thế cũng được; cũng có thể; (lặp lại) bất kể liệu ... hay ...
“既然你不想去,留在家里休息也好。”
sắp xếp; dọn dẹp; thu dọn
“请把你的房间收拾干净。”
so sánh; đối chiếu; tương đối
“今天的天气比较冷。”
(thông tục) nếu
“要是明天下雨,我们就不去了。”
ngoài ra; ngoài (... còn...); thêm vào
“除了他,大家都在。”
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
Nói thời tiết khó đoán.
Câu mẫu: 天气不好说 (tiānqì bù hǎo shuō) — Thời tiết khó nói.
Khuyên mang ô.
Câu mẫu: 最好带上雨伞 (zuì hǎo dài shàng yǔsǎn) — Tốt nhất mang theo ô.
Khuyên mang thuốc thường dùng.
Câu mẫu: 常用药最好带上 (chángyòng yào zuì hǎo dài shàng) — Thuốc thường dùng tốt nhất nên mang theo.
Cảm ơn người khác đã nhắc.
Câu mẫu: 谢谢提醒 (xièxie tíxǐng) — Cảm ơn đã nhắc.
