
Khen kỹ năng của bạn
Luyện nói khen ngợi kỹ năng/tài lẻ của bạn.
Giới thiệu
Buổi biểu diễn văn nghệ ở trường vừa kết thúc, Thầy Vương khen Cao Tiểu Minh đánh đàn hay. Bài học giúp bạn luyện tập cách khen ngợi kỹ năng của người khác và hỏi đáp thời gian học tập.
(bóng) mơ ước; giấc mơ
“我的梦想是当一名医生。”
lợi hại; dữ dội; nghiêm trọng; giỏi
“他最近头疼得非常厉害。”
gảy (dây đàn); chơi (nhạc cụ dây); bật hoặc nhảy
“警察在现场发现了一颗子弹。”
mệt nhọc; vất vả; khó khăn
“爸爸每天工作都很辛苦。”
(tượng thanh) cười to
“听了他的故事大家都哈哈大笑。”
tốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực
“明天考试,你要好好复习。”
chính xác; đúng; chỉ; đơn giản; chỉ là; (dùng với 也[yě]) ngay cả; thậm chí nếu
“他就是我哥哥。”
tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
“休息一下,然后继续学习。”
Khen đối phương vừa đánh đàn rất hay
Câu mẫu: 你刚才弹得真好! (Nǐ gāngcái tán de zhēn hǎo!) — Em vừa đàn giỏi thật đấy!
Hỏi thời gian đối phương đã học kỹ năng đó
Câu mẫu: 你学了多久? (Nǐ xué le duōjiǔ?) — Em đã học bao lâu rồi?
Nói bạn đã học kỹ năng này được hơn 3 năm
Câu mẫu: 我学了三年多。 (Wǒ xué le sān nián duō.) — Em học được hơn ba năm rồi.
Khen đối phương thật là giỏi giang
Câu mẫu: 你真厉害! (Nǐ zhēn lìhai!) — Em giỏi thật đấy!
