
Báo sửa chữa thiết bị nhà thuê
Luyện nói thông báo sự cố đồ dùng gia đình và hẹn lịch thợ đến kiểm tra
Giới thiệu
Bài học giúp bạn rèn luyện phản xạ thông báo sự cố đồ gia dụng trong căn hộ thuê chung. Bạn sẽ thực hành cách diễn đạt tình trạng điều hòa bị rò nước và trao đổi việc liên hệ thợ sửa chữa.
nghiêm trọng; nguy kịch; nặng nề
“他生了一场严重的病。”
sửa chữa; sửa; sửa tỉa
“他正在修理那台坏了的电脑。”
khăn lau; lượng từ: 条 (tiáo)
“请把毛巾给我。”
ẩm; ướt
“外面下雨了,地上都湿了。”
lo lắng; cảm thấy lo âu; cảm thấy gấp gáp; đang vội; phát âm ở Đài Loan: [zhāo jí]
“别着急,我们还有很多时间。”
bảo trì (thiết bị); bảo vệ và duy trì
“这台电脑坏了,需要维修。”
chủ nhà
“我的房东人很好。”
điều hòa không khí; máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi); lượng từ: 台 (tái)
“天气很热,请开空调。”
đột ngột; bất ngờ; không dự kiến
“天气突然变冷了。”
kết nối; liên hệ; quan hệ
“有事请给我打电话联系。”
phòng khách (phòng để đón khách); phòng sinh hoạt chung; lượng từ: 间 (jiān)
“我们一家人晚上常在客厅看电视。”
bậc thầy; công nhân lành nghề; cách xưng hô tôn trọng cho đàn ông lớn tuổi
“修理师傅很快就帮我修好了空调。”
Báo cho bạn biết máy điều hòa bỗng nhiên bị rỉ nước.
Câu mẫu: 空调突然漏水了。 (Kōngtiáo tūrán lòushuǐ le.) — Điều hòa đột nhiên bị rò nước rồi.
Cho biết nước đã chảy lênh láng ra nền nhà.
Câu mẫu: 地上流了不少水。 (Dìshang liú le bù shǎo shuǐ.) — Dưới sàn chảy ra khá nhiều nước.
Nói rằng bạn đã chủ động liên lạc với chủ nhà.
Câu mẫu: 我已经联系了房东。 (Wǒ yǐjīng liánxì le fángdōng.) — Tôi đã liên hệ với chủ nhà rồi.
Bảo với bạn cùng phòng rằng hai người không phải mất phí.
Câu mẫu: 我们不用花钱。 (Wǒmen búyòng huā qián.) — Chúng ta không cần tốn tiền.
