
Tư vấn hòa nhập môi trường trong thời gian thử việc
Luyện nói về kỹ năng giao tiếp công sở, học hỏi nghiệp vụ và đánh giá thử việc.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn luyện tập cách xin lời khuyên để nhanh chóng hòa nhập môi trường làm việc mới trong thời gian thử việc. Bạn sẽ học được các từ vựng cốt lõi về năng lực chuyên môn và kỹ năng giao tiếp công sở qua cuộc trao đổi trực tuyến với Thầy Vương.
suy ngẫm; cân nhắc
“遇到困难时要认真思考解决办法。”
gặp; tình cờ gặp; bắt gặp
“我遇到问题了。”
kinh doanh; công việc chuyên môn; dịch vụ
“我们公司最近开拓了许多新的海外业务。”
điểm mấu chốt; trọng tâm; lượng từ: 个 (gè)
“找到问题的关键才能彻底解决它。”
ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí); một ký ức
“我对他印象很好。”
kết nối; liên kết; liên thông; giao tiếp
“多与父母沟通能减少很多误会。”
môi trường; tình huống; xung quanh
“这里的环境很好。”
chủ động; năng động; sôi nổi
“他工作很积极。”
năng lực; khả năng
“他的工作能力非常强。”
thích nghi; phù hợp; hợp với
“我已经适应这里的生活了。”
chủ động; tự làm gì đó; tự giác
“他主动帮我拿东西。”
hỏi để được hướng dẫn; tham khảo
“我想向老师请教一个问题。”
Hỏi đối phương đã quen với môi trường mới chưa
Câu mẫu: 能适应环境了吗? (néng shìyìng huánjìng le ma?) — Có thể thích nghi môi trường chưa?
Nói bạn muốn nâng cao năng lực chuyên môn của bản thân
Câu mẫu: 提高自己的业务能力。 (tígāo zìjǐ de yèwù nénglì.) — Nâng cao năng lực chuyên môn của bản thân.
Nhấn mạnh giao tiếp phối hợp là điều rất quan trọng
Câu mẫu: 沟通协调非常关键。 (gōutōng xiétiáo fēicháng guānjiàn.) — Giao tiếp phối hợp rất quan trọng.
Nói về việc tạo được ấn tượng tốt và tích cực
Câu mẫu: 留下积极的好印象。 (liú xià jījí de hǎo yìnxiàng.) — Để lại ấn tượng tốt tích cực.
