
Tranh luận sách giấy và sách điện tử
Luyện nói so sánh ưu nhược điểm và thói quen đọc sách
Giới thiệu
Hội thoại diễn ra tại thư viện giữa Đại Vệ và Tiểu Mỹ về việc nên đọc sách điện tử hay sách giấy. Bài học giúp bạn luyện nói diễn đạt quan điểm cá nhân, so sánh ưu nhược điểm và thói quen đọc sách.
đọc; việc đọc
“每天阅读能丰富我们的知识。”
nằm ở; do (một thuộc tính nào đó); (một vấn đề) được quyết định bởi; phụ thuộc vào (ai đó)
“成功的关键在于坚持。”
dày; sâu hoặc uyên thâm; tốt bụng
“这本书太厚了,我看不完。”
vị trí; nơi; chỗ
“你的位置在第三排。”
đúng rồi; chắc chắn!; yên tâm!
“你说得没错,我们应该早点出发。”
lật; lật lại; lật úp
“请把书翻到第十页。”
điểm mấu chốt; trọng tâm; lượng từ: 个 (gè)
“找到问题的关键才能彻底解决它。”
kiên trì; khăng khăng; nhất định
“他每天坚持跑步。”
bảo vệ; phòng thủ; bảo hộ
“我们要保护自己的眼睛。”
thực ra; thực tế; thật sự
“其实我不想去。”
đi công tác hoặc chuyến đi kinh doanh
“经理明天要去北京出差一周。”
ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí); một ký ức
“我对他印象很好。”
Khen sách điện tử mang theo rất tiện lợi.
Câu mẫu: 电子书携带方便。 (diàn zǐ shū xié dài fāng biàn.) — Sách điện tử mang theo tiện lợi.
Bổ sung thêm ưu điểm không gây hại cho mắt.
Câu mẫu: 而且不伤眼睛。 (ér qiě bù shāng yǎn jing.) — Hơn nữa không hại mắt.
Nhận xét mấu chốt là ở thói quen đọc sách.
Câu mẫu: 关键在于阅读习惯。 (guān jiàn zài yú yuè dú xí guàn.) — Then chốt nằm ở thói quen đọc.
Nói điều kiện chỉ cần kiên trì đọc sách.
Câu mẫu: 只要坚持读书。 (zhǐ yào jiān chí dú shū.) — Chỉ cần kiên trì đọc sách.
