
Bàn chi tiết chuyến đi cuối tuần
Luyện nói thống nhất chi tiết một chuyến đi cuối tuần.
Giới thiệu
Tình huống: Thầy Vương và Cao Tiểu Minh đang bàn kế hoạch cho chuyến đi cuối tuần sắp tới. Hai người cần thống nhất giờ khởi hành, phương tiện di chuyển và những thứ cần mang theo.
Mục tiêu luyện nói: Thực hành hỏi và trả lời về kế hoạch đi chơi — giờ giấc, phương tiện, đồ dùng cần chuẩn bị.
đồ ăn vặt; đồ ăn nhẹ
“孩子们都喜欢吃零食。”
mong chờ; chờ đợi; sự kỳ vọng
“我们非常期待明天的演出。”
tài năng; khả năng; năng lực
“他的才能大家都知道。”
bổ sung; thêm vào; ngoài ra
“这本书看完了,我想看另外一本。”
đại khái; có lẽ; không chi tiết
“他大概八点到家。”
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
Hỏi người đi cùng về giờ khởi hành.
Câu mẫu: 我们几点出发? (Wǒmen jǐ diǎn chūfā?) — Chúng ta mấy giờ khởi hành?
Cho người đi cùng biết phương tiện di chuyển cho chuyến đi.
Câu mẫu: 我们坐公共汽车去。 (Wǒmen zuò gōnggòng qìchē qù.) — Chúng ta đi bằng xe buýt.
Nhắc người đi cùng chuẩn bị đồ ăn uống trước chuyến đi.
Câu mẫu: 记得带够水和零食。 (Jìde dài gòu shuǐ hé língshí.) — Nhớ mang đủ nước và đồ ăn vặt.
Giải thích lý do nên đi sớm cho người đi cùng nghe.
Câu mẫu: 早点出发才能避开人多。 (Zǎo diǎn chūfā cái néng bìkāi rén duō.) — Khởi hành sớm mới tránh được lúc đông người.
