
Miêu tả triệu chứng khi khám bệnh
Luyện nói miêu tả chi tiết tình trạng bệnh lý và hỏi hướng dẫn sử dụng thuốc
Giới thiệu
Hội thoại diễn ra tại phòng khám khi Cao Tiểu Minh đưa Đại Vệ đi khám dị ứng thức ăn. Bài học giúp bạn luyện cách miêu tả triệu chứng phát ban, hỏi về tác dụng phụ của thuốc và nhắc nhở chế độ nghỉ ngơi theo lời dặn bác sĩ.
gây ra; dẫn đến; khiến cho; kích thích
“这件事引起了大家的注意。”
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
đúng giờ; đúng thời hạn
“病人需要按时吃药。”
hải sản
“我们今晚去吃海鲜吧。”
quá nhạy cảm; dị ứng
“我对海鲜过敏,不能吃虾。”
bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng
“我保证明天不迟到。”
đầy đủ; thoả đáng; dồi dào
“只要准备充足,考试就不用担心。”
da; lượng từ: 层 (céng), 块 (kuài)
“多吃水果对皮肤有很大的好处。”
giấc ngủ; ngủ; (máy tính) vào chế độ ngủ
“充足的睡眠有助于提高工作和学习的效率。”
tốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực
“明天考试,你要好好复习。”
ký túc xá; phòng ký túc; chỗ ở
“大学宿舍的环境很好,生活也很方便。”
đề xuất; đề nghị; kiến nghị; lượng từ: 个 (gè), 点 (diǎn)
“老师的建议对我很有帮助。”
Nói rằng da bạn gần đây bị dị ứng.
Câu mẫu: 我最近皮肤过敏。 (Wǒ zuìjìn pífū guòmǐn.) — Gần đây da tôi bị dị ứng.
Hỏi xem uống thuốc có bị tác dụng phụ không.
Câu mẫu: 吃药有副作用吗? (Chī yào yǒu fùzuòyòng ma?) — Uống thuốc có tác dụng phụ không?
Khuyên người khác phải đảm bảo ngủ đủ giấc.
Câu mẫu: 你要保证充足的睡眠。 (Nǐ yào bǎozhèng chōngzú de shuìmián.) — Bạn phải đảm bảo ngủ đủ giấc.
Nói bạn sẽ đi nghỉ sau khi uống thuốc.
Câu mẫu: 我吃完药就休息。 (Wǒ chī wán yào jiù xiūxi.) — Tôi uống thuốc xong liền nghỉ ngơi.
