
Báo mất và làm lại thẻ ngân hàng
Luyện nói xử lý tình huống rủi ro tài chính và thủ tục hành chính
Giới thiệu
Tình huống: 大卫 vừa làm mất ví, vội đến ngân hàng gặp nhân viên 小美 để báo mất và khóa thẻ khẩn cấp.
Mục tiêu luyện nói: Học cách trình bày sự cố, cung cấp giấy tờ tùy thân, hỏi về thủ tục làm lại thẻ và phí liên quan.
lấp hoặc nhồi; (đối với biểu mẫu, v.v.) điền vào
“请在这里填你的名字。”
không thể; không có khả năng
“我现在无法回答你的问题。”
lo lắng; cảm thấy lo âu; cảm thấy gấp gáp; đang vội; phát âm ở Đài Loan: [zhāo jí]
“别着急,我们还有很多时间。”
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
mất; để sang một bên; ném
“我不小心把钥匙丢在出租车上了。”
đương nhiên; như lẽ ra phải thế; tất nhiên
“你生病了,当然要休息。”
xử lý; tiến hành; thực hiện
“请在这里办理入住。”
xử lý; đối phó; xử phạt; xử lý bằng quy trình đặc biệt; gia công
“这件事请你来处理。”
đại khái; có lẽ; không chi tiết
“他大概八点到家。”
khoảng; chắc là
“从这里到学校大约要二十分钟。”
hoàn thành; xong rồi; tàn phá
“这本小说太吸引人了,我一口气就看完了。”
ngày làm việc; ngày trong tuần
“银行在工作日正常营业,周末休息。”
Nói với nhân viên rằng bạn vừa bị mất đồ.
Câu mẫu: 我的钱包丢了。 (Wǒ de qiánbāo diū le.) — Ví của tôi bị mất rồi.
Yêu cầu khách hàng đưa giấy tờ tùy thân để kiểm tra.
Câu mẫu: 请出示您的护照。 (Qǐng chūshì nín de hùzhào.) — Phiền anh/chị xuất trình hộ chiếu.
Hỏi nhân viên về sự an toàn của tài sản sau sự cố.
Câu mẫu: 卡里的钱还安全吗? (Kǎ lǐ de qián hái ānquán ma?) — Tiền trong thẻ có còn an toàn không?
Hỏi xem có giấy tờ nào cần làm thêm không.
Câu mẫu: 需要填写申请表吗? (Xūyào tiánxiě shēnqǐng biǎo ma?) — Có cần điền vào tờ đơn không?
