
Phỏng vấn ứng tuyển vị trí nhân viên chính thức
Luyện nói giới thiệu thế mạnh bản thân, kinh nghiệm thực tế và kỳ vọng mức lương khi đi phỏng vấn.
Giới thiệu
Hội thoại diễn ra tại phòng phỏng vấn công ty giữa ứng viên Cao Tiểu Minh và người phỏng vấn Thầy Vương. Bài học giúp bạn luyện cách trình bày kinh nghiệm, khả năng xử lý áp lực và kỳ vọng lương bằng tiếng Trung HSK4.
phát huy; thể hiện; tỏa ra phẩm chất tiềm ẩn hoặc bẩm sinh
“他在比赛中发挥得非常好。”
khi thời gian đến gần; vào phút chót; tạm thời
“他临时有事,不能来开会了。”
đầy đủ; phù hợp; đầy
“考试前我们做好了充分的准备。”
liên quan đến; về; đối với
“关于这个问题,我们明天再讨论。”
bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc; (nơi chốn) vắng vẻ; yên tĩnh
“请大家冷静一下,听我说。”
đãi ngộ; lương; mức lương
“这家公司的薪水和待遇都很好。”
nộp đơn xin; đơn xin (lượng từ: 份 (fèn))
“我打算申请去中国留学。”
suy nghĩ kỹ; cân nhắc; sự cân nhắc
“这件事情很重要,我要认真考虑一下。”
được phỏng vấn (với tư cách ứng viên); phỏng vấn
“我明天要去参加面试。”
mục; dự án; sự kiện (thể thao)
“这个项目需要大家共同努力。”
ưu thế; lợi thế
“会说中文是你的优势。”
xử lý; đối phó; xử phạt; xử lý bằng quy trình đặc biệt; gia công
“这件事请你来处理。”
Khẳng định bạn có kinh nghiệm liên quan đến công việc
Câu mẫu: 我有相关的经验。 (Wǒ yǒu xiāngguān de jīngyàn.) — Tôi có kinh nghiệm liên quan.
Nói rằng bạn rất giỏi xử lý vấn đề
Câu mẫu: 我擅长处理问题。 (Wǒ shàncháng chǔlǐ wèntí.) — Tôi giỏi xử lý vấn đề.
Bày tỏ công việc giúp bạn phát huy điểm mạnh của mình
Câu mẫu: 能发挥我的优势。 (Néng fāhuī wǒ de yōushì.) — Có thể phát huy ưu thế của tôi.
Nói mức lương mà bản thân mong muốn nhận được
Câu mẫu: 这是我期望的薪水。 (Zhè shì wǒ qīwàng de xīnshuǐ.) — Đây là mức lương tôi kỳ vọng.
