
Chỉ đường chi tiết qua điện thoại
Luyện nói chỉ đường chi tiết qua điện thoại cho người đang di chuyển.
Giới thiệu
Tình huống: 小美 gọi điện khi đang trên đường đến nhà 大卫 và cần được chỉ đường chi tiết. Mục tiêu: Luyện hỏi vị trí, nghe hướng dẫn và xác nhận đường đi bằng tiếng Trung.
thang máy; thang cuốn; lượng từ: 台 (tái), 部 (bù)
“我们在电梯门口等经理。”
lượng từ cho cây, bắp cải, thực vật, v.v.
“我家门前种了一棵很高的大树。”
rẽ; đi vòng qua góc
“前面路口请向右转弯。”
phía trước; ở trước; trước đó
“我家前面有一家商店。”
dễ dàng; đơn giản; có khả năng; dễ có thể; có khuynh hướng
“这道题很容易。”
rõ ràng; rõ rệt; hiển nhiên
“他的进步很明显。”
tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
“休息一下,然后继续学习。”
Nhắc bạn đi thẳng trước
Câu mẫu: 你先往前走 (Nǐ xiān wǎng qián zǒu) — Bạn cứ đi thẳng trước.
Chỉ đường đến một địa điểm dễ nhận ra
Câu mẫu: 往前走就能看到 (Wǎng qián zǒu jiù néng kàn dào) — Đi thẳng là sẽ nhìn thấy.
Báo rằng bạn sắp đến nơi
Câu mẫu: 我马上到 (Wǒ mǎshàng dào) — Tôi sắp đến rồi.
Dặn bạn gọi điện khi đến nơi
Câu mẫu: 到了给我打电话 (Dào le gěi wǒ dǎ diànhuà) — Đến nơi thì gọi điện cho tôi.
