
Thảo luận cắt giảm đồ nhựa dùng một lần
Luyện nói về thói quen sống xanh, hạn chế túi nilon và ly nhựa khi gọi đồ ăn.
Giới thiệu
Hôm nay, Cao Tiểu Minh và Đại Vệ gặp nhau ở căng tin trường học và bàn về cách bảo vệ môi trường. Hai bạn thảo luận việc dùng bình nước và túi vải thay cho đồ nhựa dùng một lần. Bài học giúp bạn luyện cách đưa ra đề xuất và bày tỏ quan điểm sống xanh bằng tiếng Trung HSK4.
giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
“公司要减少费用。”
túi; bao; bao tải
“桌子上有一袋新鲜的牛奶。”
rác; thứ bỏ đi; rác thải
“请不要在公园里乱扔垃圾。”
nhựa; lượng từ: 种 (zhǒng)
“这个椅子是用塑料做的。”
đã; kể từ; cả... (và...)
“这个苹果既甜又新鲜。”
hiệu quả; có hiệu lực; hợp lệ
“这个方法很有效,我试过了。”
gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)
“工业废水严重污染了附近的河流。”
bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường; viết tắt của 环境保护 (huán jìng bǎo hù)
“骑自行车出行很环保。”
thực sự; quả thật; xác thực
“这个汉字确实很难写。”
kế hoạch; ý tưởng; quyết định
“你有什么新主意吗?”
bảo vệ; phòng thủ; bảo hộ
“我们要保护自己的眼睛。”
thực ra; thực tế; thật sự
“其实我不想去。”
Khuyên bạn nên hạn chế sử dụng đồ dùng một lần
Câu mẫu: 少用一次性用品。 (Shǎo yòng yí cì xìng yòng pǐn.) — Ít dùng đồ dùng một lần.
Nói rằng việc tự mang theo bình nước là rất tốt
Câu mẫu: 自己带水杯很好。 (Zì jǐ dài shuǐ bēi hěn hǎo.) — Tự mang bình nước rất tốt.
Nhận xét một hành động có thể giảm bớt ô nhiễm hiệu quả
Câu mẫu: 有效减少污染。 (Yǒu xiào jiǎn shǎo wū rǎn.) — Giảm thiểu ô nhiễm hiệu quả.
Kêu gọi mọi người cùng nhau chung tay cố gắng
Câu mẫu: 大家共同努力。 (Dà jiā gòng tóng nǔ lì.) — Mọi người cùng nhau nỗ lực.
