
Lên kế hoạch tiệc bất ngờ
Luyện nói bàn bạc bí mật để chuẩn bị tiệc bất ngờ cho bạn.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ và Đại Vệ đang ngồi trong lớp học, thì thầm lên kế hoạch tổ chức tiệc sinh nhật bất ngờ cho Cao Tiểu Minh. Hãy luyện tập cách giữ bí mật, phân công chuẩn bị và phản xạ tự nhiên khi giao tiếp.
tai nghe; ống nghe điện thoại
“他戴着耳机听流行音乐。”
sô-cô-la (từ mượn); lượng từ: 块 (kuài)
“妹妹特别喜欢吃甜巧克力。”
sắp xếp; bài trí; trang hoàng
“老师给学生布置了周末的作业。”
bóng bay
“孩子喜欢红色的气球。”
huyền bí; bí ẩn
“那个神秘的地方很少有人去过。”
gần đó; vùng lân cận; khu vực xung quanh
“我家附近有一家很大的超市。”
tập hợp; tập trung; (toán) tập hợp
“明天早上八点在学校门口集合。”
kế hoạch; ý tưởng; quyết định
“你有什么新主意吗?”
ăn mừng
“我们买了一个蛋糕庆祝生日。”
giỏi; tuyệt vời
“你今天的表现真棒!”
bánh ngọt; lượng từ: 块 (kuài), 个 (gè)
“妈妈为我做了一个生日蛋糕,上面有很多水果。”
mười triệu; vô số; nhiều
“他有一千万块钱。”
Nhắc đối phương hạ giọng nói nhỏ lại
Câu mẫu: 小声点 (xiǎoshēng diǎn) — Nói nhỏ một chút.
Dặn bạn giữ bí mật không cho bạn nam kia biết
Câu mẫu: 别让他知道 (bié ràng tā zhīdào) — Đừng để cậu ấy biết.
đề: Hỏi bạn về kế hoạch ăn mừng (đóng vai Đại Vệ)
Câu mẫu: 我们准备怎么庆祝 (wǒmen zhǔnbèi zěnme qìngzhù) — Chúng ta chuẩn bị chúc mừng thế nào?
băng nghe: 我们准备怎么庆祝
giải thích: Nghe câu mẫu rồi nói lại cho đúng thanh điệu: 我们准备怎么庆祝 (wǒmen zhǔnbèi zěnme qìngzhù).
đề: Tán thành ý tưởng của bạn
Câu mẫu: 这个主意太棒了 (zhè ge zhǔyi tài bàng le) — Ý kiến này tuyệt quá.
băng nghe: 这个主意太棒了
giải thích: Nghe câu mẫu rồi nói lại cho đúng thanh điệu: 这个主意太棒了 (zhè ge zhǔyi tài bàng le).
