
Bày tỏ không đồng ý một cách lịch sự
Luyện nói bày tỏ ý kiến trái chiều một cách lịch sự trong thảo luận.
Giới thiệu
Trong buổi thảo luận nhóm, thầy Vương đề nghị sửa lỗi ngay khi luyện nói. Đại Vệ bày tỏ ý kiến khác một cách tôn trọng, giải thích lý do và đề xuất cách điều chỉnh.
nhắc nhở; gợi chú ý; cảnh báo
“谢谢你的提醒。”
lời nói thông thường; ngôn ngữ nói; ngôn ngữ thông tục
“每天练习可以提高汉语口语。”
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
sửa chữa; chỉnh sửa; điều chỉnh
“发现错误要及时改正。”
lĩnh hội; hiểu
“我不理解这句话的意思。”
đi xuống; thành tố động tác hoàn thành; sau động từ chỉ sự chuyển động xuống và hướng về phía chúng ta, cả nghĩa bóng
“请大家从山上下来。”
sai lầm; sai; không đúng; lỗi; sai sót; lượng từ: 个 (gè)
“我发现了这个错误。”
diễn đạt; truyền tải
“他不会表达自己的想法。”
cụ thể; chi tiết; rõ ràng
“请说具体一点。”
kịp thời; đúng lúc; ngay lập tức; không chậm trễ
“谢谢你及时帮助我。”
đồng ý; tán thành; chấp thuận
“我同意你的想法。”
hoàn chỉnh; nguyên vẹn
“请讲一个完整的故事。”
Lịch sự nêu ý kiến khác.
Câu mẫu: 我理解您的意思,不过我有不同看法。 (Wǒ lǐjiě nín de yìsi, bùguò wǒ yǒu bùtóng kànfǎ.) — Em hiểu ý thầy, nhưng em có cách nhìn khác.
Nói nhận định rằng cứ bị ngắt lời sẽ quên mất điều muốn nói.
Câu mẫu: 我觉得总被打断,会忘记自己想说什么。 (Wǒ juéde zǒng bèi dǎduàn, huì wàngjì zìjǐ xiǎng shuō shénme.) — Em thấy cứ bị ngắt lời sẽ quên mất mình muốn nói gì.
Công nhận ý kiến của thầy có lý và đề xuất giải pháp.
Câu mẫu: 您说得有道理,可以先记下来,等说完再提醒。 (Nín shuō de yǒu dàolǐ, kěyǐ xiān jì xiàlái, děng shuōwán zài tíxǐng.) — Thầy nói có lý, có thể ghi lại trước, đợi nói xong rồi nhắc.
Cảm ơn thầy vì đã thấu hiểu.
Câu mẫu: 谢谢您的理解,这样我说话就更有信心了。 (Xièxie nín de lǐjiě, zhèyàng wǒ shuōhuà jiù gèng yǒu xìnxīn le.) — Cảm ơn thầy đã thấu hiểu, như vậy em sẽ tự tin hơn khi nói.
