
Tìm hiểu độ cay món lẩu Tứ Xuyên
Luyện nói về khẩu vị ẩm thực vùng miền, mức độ ăn cay và gọi nước lẩu phù hợp.
Giới thiệu
Bối cảnh tại bàn ăn một nhà hàng lẩu truyền thống. Cao Tiểu Minh giải thích độ cay của lẩu Tứ Xuyên và gợi ý cho Đại Vệ chọn nồi lẩu hai ngăn. Bạn hãy luyện tập cách hỏi khả năng ăn cay và chọn món ăn phù hợp.
Từ vựng mới ngoài HSK3:
- 微辣 (wēilà): cay nhẹ
- 双拼锅 (shuāngpīnguō): nồi lẩu hai ngăn
- 锅底 (guōdǐ): nước lẩu / cốt lẩu
- 解辣 (jiělà): giải cay
cay (nóng); hăng; (ớt, hành sống, v.v.) làm rát
“这道菜太辣了,我吃不了。”
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
băng; lượng từ: 块 (kuài); làm lạnh cái gì đó
“天气太冷,河面上结了冰。”
nồi; chảo; wok; vạc; vật hình nồi; lượng từ: 口 (kǒu), 只 (zhī)
“妈妈在用新锅做晚餐。”
giống; bình thường; tàm tạm
“我和哥哥一般高。”
Hỏi bạn xem có ăn được cay không
Câu mẫu: 你能吃辣吗? (Nǐ néng chī là ma?) — Bạn có ăn được cay không?
Nói mức độ cay hơn rất nhiều so với món khác
Câu mẫu: 比别的菜辣得多。 (Bǐ bié de cài là de duō.) — Cay hơn nhiều so với các món khác.
Câu mẫu: 我们要一个微辣的锅底吧。 (Wǒmen yào yí gè wēilà de guōdǐ ba.) — Chúng ta gọi một phần nước lẩu cay nhẹ nhé.
Rủ bạn chọn loại lẩu hai ngăn
Câu mẫu: 选双拼锅吧。 (Xuǎn shuāngpīnguō ba.) — Chọn nồi lẩu hai ngăn đi.