
Mượn tiền bạn
Luyện nói mượn tiền lịch sự và hứa trả đúng hẹn.
Giới thiệu
Đại Vệ đi ăn trưa tại căng tin trường nhưng quên mang ví tiền. Cậu ấy hỏi mượn Cao Tiểu Minh một khoản tiền nhỏ và hứa ngày mai sẽ gửi lại. Bài học giúp bạn luyện tập cách mở lời mượn tiền lịch sự và đáp lại sự hỗ trợ của bạn bè.
gặp; tình cờ gặp; bắt gặp
“我遇到问题了。”
lo lắng; cảm thấy lo âu; cảm thấy gấp gáp; đang vội; phát âm ở Đài Loan: [zhāo jí]
“别着急,我们还有很多时间。”
tiền mặt
“请问可以用现金付款吗?”
rắc rối; bất tiện; không tiện; phiền phức; gây khó chịu; làm phiền ai; làm phiền ai đó
“这个问题太麻烦了。”
(tượng thanh) cười to
“听了他的故事大家都哈哈大笑。”
lịch sự; nhã nhặn; trang trọng
“他对每个人都很客气,从不说粗话。”
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
mì sợi
“我中午想吃面条。”
Hỏi bạn xem có thể cho mình mượn một ít tiền không.
Câu mẫu: 能借我一点钱吗? (Néng jiè wǒ yìdiǎn qián ma?) — Có thể cho tớ mượn chút tiền không?
Nói với bạn rằng đúng lúc trong ví mình vẫn còn tiền mặt.
Câu mẫu: 正好我钱包里还有五十块现金。 (Zhènghǎo wǒ qiánbāo li hái yǒu wǔshí kuài xiànjīn.) — Đúng lúc trong ví tớ vẫn còn năm mươi tệ tiền mặt.
Hứa hẹn với bạn ngày mai trả tiền và nhất định nhớ mang ví.
Câu mẫu: 明天还你,我明天一定记着带钱包。 (Míngtiān huán nǐ, wǒ míngtiān yídìng jìzhe dài qiánbāo.) — Ngày mai trả cậu, ngày mai tớ nhất định sẽ nhớ mang ví.
Cảm ơn bạn vì mỗi lần gặp rắc rối đều giúp đỡ mình.
Câu mẫu: 谢谢你啊,每次遇到麻烦你都帮我。 (Xièxie nǐ a, měi cì yù dào máfan nǐ dōu bāng wǒ.) — Cảm ơn cậu nhé, mỗi lần gặp rắc rối cậu đều giúp tớ.
