
Bàn kế hoạch mùa hè
Luyện nói chia sẻ và bàn bạc kế hoạch cho mùa hè sắp tới.
Giới thiệu
Gần cuối năm học, 高小明 trao đổi với 王老师 về kế hoạch mùa hè. Luyện nói cách nêu dự định học thêm, làm thêm và du lịch.
kỳ nghỉ hè; lượng từ: 个 (gè)
“这个暑假你打算去哪里旅游?”
lượng từ chỉ số lượng nhỏ lớn hơn 1: một ít, một vài, một số
“桌子上有这些文件需要签字。”
thu hoạch; gặt hái; đạt được
“这次旅行让我有很大的收获。”
nghỉ hè
“我们学校七月初开始放暑假。”
quyết định (làm gì đó); quyết tâm; quyết định
“我决定去中国学习。”
sắp xếp; lên kế hoạch; tổ chức
“明天的工作安排好了吗?”
vùng vẫy để thoát; cố gắng để đạt được; kiếm (tiền)
“他在水中挣扎了很久才爬上岸。”
khách sạn; lượng từ: 家 (jiā)
“这家旅馆离火车站很近。”
chú ý đến; quan tâm đến
“开车要注意安全。”
Nêu thời điểm bắt đầu kế hoạch
Câu mẫu: 这个暑假 (zhè ge shǔjià) — Kỳ nghỉ hè này
Nói dự định học thêm
Câu mẫu: 我打算学英语 (wǒ dǎsuàn xué Yīngyǔ) — Tôi định học tiếng Anh
Phản hồi tích cực về kế hoạch
Câu mẫu: 听起来不错 (tīng qǐlái búcuò) — Nghe có vẻ không tệ
Nói lịch làm thêm buổi chiều
Câu mẫu: 下午去做兼职 (xiàwǔ qù zuò jiānzhí) — Buổi chiều đi làm thêm
