
Giới thiệu món ăn ngon
Luyện nói giới thiệu và mô tả món ăn cho bạn mới.
Giới thiệu
Giờ nghỉ trưa tại căng tin, Đại Vệ là học sinh mới nên chưa biết chọn món gì. Tiểu Mỹ nhiệt tình giới thiệu món mì bò thơm ngon với giá cả phải chăng. Đoạn hội thoại giúp bạn rèn luyện phản xạ giới thiệu món ăn, hỏi giá và nhận xét hương vị.
cay (nóng); hăng; (ớt, hành sống, v.v.) làm rát
“这道菜太辣了,我吃不了。”
phòng ăn; căng-tin; lượng từ: 个 (gè), 间 (jiān)
“我们中午去食堂吃饭吧。”
nếm; thử (đồ ăn); trải nghiệm; (văn học) từng; một lần
“这道菜味道不错,你尝一下吧。”
đi lên
“电梯坏了,我们走上去吧。”
đi lên; tiếp cận; bổ ngữ động từ chỉ sự thành công
“你在下面等我,我现在上来。”
(thông tục) nếu
“要是明天下雨,我们就不去了。”
mềm; dẻo
“这张新买的沙发非常软,坐着很舒服。”
Khen món ăn vừa có mức giá rẻ vừa có vị thơm ngon
Câu mẫu: 又便宜又好吃 (yòu piányi yòu hǎochī) — Vừa rẻ lại vừa ngon
Tỏ vẻ tán thành khi nghe bạn đưa ra gợi ý hấp dẫn
Câu mẫu: 听起来很不错 (tīng qǐlai hěn búcuò) — Nghe có vẻ rất tuyệt
Mời bạn bè ăn thử món ăn trước mặt
Câu mẫu: 你尝尝 (nǐ chángchang) — Bạn nếm thử xem
Hỏi bạn cảm nhận ra sao về hương vị món ăn
Câu mẫu: 味道怎么样 (wèidào zěnmeyàng) — Mùi vị thế nào
