
Gửi bưu phẩm tại bưu điện
Luyện nói về quy trình gửi hàng, kiểm tra cân nặng và thời gian nhận bưu phẩm.
Giới thiệu
Đại Vệ đến bưu điện gần trường gửi quà về nước và nhờ Cao Tiểu Minh chỉ cách điền phiếu. Bài học giúp bạn luyện nói mẫu câu gửi bưu phẩm, hỏi thời gian nhận và cách tính cước phí bằng tiếng Trung HSK3.
bưu kiện; gói hàng
“我去邮局取包裹。”
gửi; gửi thư; giao phó
“这件礼物我已经寄过去了。”
địa chỉ; lượng từ: 个 (gè)
“请把你的详细地址告诉我。”
quét (bằng chổi hoặc chổi quét); quét sạch; xoá bỏ; loại bỏ; quét qua (mắt, v.v.); nhìn lướt
“我每天早上扫地。”
hàng không
“他在一家航空公司工作。”
đại khái; có lẽ; không chi tiết
“他大概八点到家。”
trái phải; gần đây; xấp xỉ
“他明天下午两点左右来。”
hiển thị; minh họa; trình bày
“手机屏幕显示了时间。”
máy móc; lượng từ: 台 (tái), 部 (bù), 个 (gè)
“这台机器很大。”
chi tiết; cụ thể; tỉ mỉ
“请大家详细阅读这份最新的合同内容。”
bên trong; nội bộ; cũng đọc là [lǐ mian]
“房间里面有很多人。”
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
Nói bạn muốn gửi bưu phẩm
Câu mẫu: 我想寄包裹。 (Wǒ xiǎng jì bāoguǒ.) — Tôi muốn gửi bưu phẩm.
Hỏi mấy ngày thì đồ tới nơi
Câu mẫu: 几天能到? (Jǐ tiān néng dào?) — Mấy ngày có thể đến nơi?
Hỏi phí gửi đồ là bao nhiêu tiền
Câu mẫu: 邮费是多少? (Yóufèi shì duōshǎo?) — Cước phí là bao nhiêu?
Nói bạn sẽ quét mã trả tiền
Câu mẫu: 我扫码付款。 (Wǒ sǎomǎ fùkuǎn.) — Tôi quét mã thanh toán.
