
Thương lượng giá và điều khoản thuê nhà
Luyện nói thương lượng giá cả, tiền đặt cọc và chi phí phát sinh khi thuê nhà bằng tiếng Trung HSK4.
Giới thiệu
Tiểu Mỹ đang xem căn hộ cho thuê và thương lượng trực tiếp với chủ nhà Cao Tiểu Minh. Bài học giúp bạn luyện tập cách mặc cả giá thuê, chốt phương thức thanh toán và làm rõ trách nhiệm bảo trì thiết bị.
cơ sở vật chất; lắp đặt
“这所学校的体育设施很齐全。”
(kinh doanh) hợp đồng; lượng từ: 个 (gè)
“我们明天上午签合同。”
chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm; tận tâm
“他对工作很负责。”
tiền thuê phòng hoặc nhà
“这个月的房租太贵了。”
ký; ký tên; ghi lời phê ngắn
“请你在这里签一下你的名字。”
giá; lượng từ: 个 (gè)
“这件衣服的价格很高。”
hợp lý; có lý; công bằng
“这个价格很合理。”
chính xác; đúng; chỉ; đơn giản; chỉ là; (dùng với 也[yě]) ngay cả; thậm chí nếu
“他就是我哥哥。”
cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình; lượng từ: 个 (gè)
“我喜欢这种生活方式。”
điều hòa không khí; máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi); lượng từ: 台 (tái)
“天气很热,请开空调。”
có thể ... không
“你能不能帮我拿一下?”
tự nhiên; một cách tự nhiên
“他的表情很不自然。”
Hỏi xem tiền thuê nhà có thể giảm một chút không.
Câu mẫu: 房租能便宜点儿吗? (Fángzū néng piányi diǎnr ma?) — Tiền thuê có thể rẻ chút không?
Đề xuất phương thức thanh toán cọc 1 tháng, trả trước 3 tháng.
Câu mẫu: 按押一付三结算。 (Àn yā yī fù sān jiésuàn.) — Thanh toán theo kiểu cọc một trả ba.
Hỏi cách tính phí quản lý tòa nhà.
Câu mẫu: 物业费怎么算? (Wùyèfèi zěnme suàn?) — Phí quản lý tính thế nào?
Hỏi xem ai sẽ chịu trách nhiệm nếu đồ đạc bị hỏng.
Câu mẫu: 设施坏了谁负责? (Shèshī huài le shuí fùzé?) — Thiết bị hỏng ai chịu trách nhiệm?