
Hỏi thông tin một khoá học
Luyện nói hỏi thông tin chi tiết về một khoá học mới.
Giới thiệu
Tình huống: 高小明 đến văn phòng tư vấn để hỏi về một khóa học mới. Mục tiêu: luyện nói hỏi nội dung, thời gian bắt đầu và học phí.
bao gồm; bao hàm
“房租不包括水电费。”
hiểu; nhận ra; tìm hiểu
“我很了解他的脾气。”
tháng sau
“我下个月去北京出差。”
lấp hoặc nhồi; (đối với biểu mẫu, v.v.) điền vào
“请在这里填你的名字。”
học phí; tiền học; lượng từ: 个 (gè)
“妈妈今天去学校交学费。”
bắt đầu; khởi đầu; ban đầu
“电影马上就要开始了。”
tài liệu giảng dạy; lượng từ: 本 (běn)
“这本教材很有用。”
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
có thể ... không
“你能不能帮我拿一下?”
(thông tục) nếu
“要是明天下雨,我们就不去了。”
phù hợp; thích hợp
“这件衣服很适合你。”
khóa học; chương trình học; lượng từ: 堂 (táng), 节 (jié), 门 (mén)
“今天的课程结束了。”
Nói bạn muốn biết nội dung khóa học và xem có phù hợp không
Câu mẫu: 我想知道这门课学什么,也想看看适不适合我。 (Wǒ xiǎng zhīdào zhè mén kè xué shénme, yě xiǎng kànkan shì bù shìhé wǒ.) — Em muốn biết môn học này học gì, cũng muốn xem có phù hợp với em không.
Hỏi thời điểm bắt đầu và việc đăng ký
Câu mẫu: 好啊,那什么时候开始?需要先报名吗? (Hǎo a, nà shénme shíhou kāishǐ? Xūyào xiān bàomíng ma?) — Được ạ, vậy khi nào bắt đầu? Có cần đăng ký trước không?
Hỏi học phí và giáo trình
Câu mẫu: 明白了。请问学费多少?包括教材吗? (Míngbai le. Qǐngwèn xuéfèi duōshao? Bāokuò jiàocái ma?) — Em hiểu rồi. Xin hỏi học phí bao nhiêu? Có bao gồm giáo trình không ạ?
Hỏi về việc học bù khi xin nghỉ
Câu mẫu: 要是请假,能不能补课? (Yàoshi qǐngjià, néng bù néng bǔkè?) — Nếu xin nghỉ thì có thể học bù không?
