
Gửi bưu khẩu quốc tế và khai báo
Luyện nói về quy trình gửi bưu kiện đi nước ngoài và thủ tục khai báo hải quan.
Giới thiệu
Đại Vệ cần gửi một kiện hàng gấp về nước nên nhờ Cao Tiểu Minh hướng dẫn thủ tục tại bưu cục. Bài học giúp bạn luyện cách hỏi về dịch vụ chuyển phát quốc tế và các bước khai báo thông tin hải quan.
gửi; gửi thư; giao phó
“这件礼物我已经寄过去了。”
lấp hoặc nhồi; (đối với biểu mẫu, v.v.) điền vào
“请在这里填你的名字。”
chuyển phát nhanh
“请帮我把这份文件快递去北京。”
bưu kiện; gói hàng
“我去邮局取包裹。”
nếu không; bằng không
“快点儿走,不然我们要迟到了。”
địa chỉ; lượng từ: 个 (gè)
“请把你的详细地址告诉我。”
vì; khi; đã là
“既然你累了,就休息吧。”
lo lắng; cảm thấy lo âu; cảm thấy gấp gáp; đang vội; phát âm ở Đài Loan: [zhāo jí]
“别着急,我们还有很多时间。”
vali; rương; hộp
“这个箱子太重,我搬不动。”
hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu); lượng từ: 个 (gè)
“我们在海关检查护照。”
bảo đảm; đảm bảo; bảo chứng
“我保证明天不迟到。”
giá trị; đáng giá; bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)
“这个工作很有价值。”
Nói với nhân viên rằng bạn muốn gửi bưu phẩm chuyển phát nhanh quốc tế
Câu mẫu: 我想寄国际快递 (wǒ xiǎng jì guójì kuàidì) — Tôi muốn gửi chuyển phát nhanh quốc tế.
Hỏi xem gói dịch vụ này có đảm bảo chuẩn thời gian giao hàng không
Câu mẫu: 能保证时效吗? (néng bǎozhèng shíxiào ma?) — Có thể đảm bảo thời gian phát không?
Hỏi bạn cách thức tiến hành làm thủ tục khai báo hải quan
Câu mẫu: 怎么做海关申报? (zěnme zuò hǎiguān shēnbào?) — Làm khai báo hải quan thế nào?
Nhắc đối phương cần kê khai thông tin hàng hóa thật trung thực và rõ ràng
Câu mẫu: 如实写清楚 (rúshí xiě qīngchu) — Viết rõ ràng đúng thực tế.
