
Bàn kế hoạch săn vé xem buổi hòa nhạc
Luyện nói trao đổi sở thích âm nhạc, cách đặt vé trực tuyến và phân công săn vé giờ mở bán.
Giới thiệu
Hôm nay, Đại Vệ và Cao Tiểu Minh đang ở trong phòng ký túc xá để lên kế hoạch săn vé buổi biểu diễn ca nhạc. Bài học này giúp bạn luyện tập cách thảo luận chọn vị trí ghế ngồi, chuẩn bị thanh toán và diễn đạt cảm xúc khi đặt vé thành công.
mã hóa; mã bí mật; mật khẩu; mã PIN
“我忘记了银行卡密码。”
đúng rồi; chắc chắn!; yên tâm!
“你说得没错,我们应该早点出发。”
đăng nhập
“请输入密码登录网站。”
Internet
“这里的网络速度非常快。”
mua; tậu
“很多人喜欢在网上购买衣服。”
đề xuất; đề nghị; kiến nghị; lượng từ: 个 (gè), 点 (diǎn)
“老师的建议对我很有帮助。”
tranh giành; lao vào; tranh cướp
“他听到坏消息后痛哭抢地,非常悲伤。”
dời lên ngày sớm hơn; làm gì đó trước thời hạn; trước thời hạn
“我们提前完成了工作。”
cuối cùng; rốt cuộc; sau cùng
“他终于考上了好大学。”
diễn (trong một vở kịch); biểu diễn; dàn dựng (một buổi diễn)
“今天晚上他们要演出一个节目。”
để; nhằm mục đích; để mà
“为了健康,他每天跑步。”
đáng; đáng để
“这部新电影很值得看。”
Nhận xét về tốc độ bán hết vé xem ca nhạc
Câu mẫu: 门票抢得很快。 (Ménpiào qiǎng de hěn kuài.) — Vé bán hết rất nhanh.
Yêu cầu: Hãy thay thế 「很快」 bằng 「非常快」 để tạo câu mới.
Đưa ra lời khuyên chọn khu vực ghế ngồi phía trước
Câu mẫu: 建议选前排座位。 (Jiànyì xuǎn qiánpái zuòwèi.) — Gợi ý chọn hàng ghế đầu.
Yêu cầu: Hãy thêm chủ ngữ 「我」 vào trước câu mẫu để tạo thành câu hoàn chỉnh.
Nhắc bạn cùng phòng chuẩn bị chu đáo trước giờ mở bán
Câu mẫu: 提前做好准备。 (Tíqián zuò hǎo zhǔnbèi.) — Chuẩn bị sẵn sàng từ trước.
Yêu cầu: Hãy thêm 「我们一定要」 vào trước câu mẫu để nhấn mạnh sự cần thiết.
Bày tỏ niềm vui mừng khi vừa đặt vé thành công
Câu mẫu: 终于买到门票了! (Zhōngyú mǎi dào ménpiào le!) — Cuối cùng cũng mua được vé rồi!
Yêu cầu: Hãy thêm chủ ngữ 「我」 vào trước câu mẫu để tạo thành câu hoàn chỉnh.
