
Trao đổi về phân loại rác bảo vệ môi trường
Luyện nói thảo luận về quy tắc phân loại rác thải và các biện pháp bảo vệ môi trường sống
Giới thiệu
Trong bài học này, bạn sẽ cùng Tiểu Mỹ và Đại Vệ luyện tập cuộc hội thoại tại khu tập kết rác khu dân cư. Bài học giúp bạn nắm vững cách phân loại rác tái chế và thể hiện quan điểm bảo vệ môi trường bằng tiếng Trung HSK4. Hãy chú ý phản xạ tự nhiên và luyện phát âm các mẫu câu thực tế.
rác; thứ bỏ đi; rác thải
“请不要在公园里乱扔垃圾。”
nhựa; lượng từ: 种 (zhǒng)
“这个椅子是用塑料做的。”
túi nhựa
“超市不再免费提供塑料袋。”
thùng rác; Tiếng Đài Loan đọc là [lè sè tǒng]
“把用过的纸扔进垃圾桶里。”
bồi dưỡng; hình thành (thói quen)
“我们要养成早睡早起的习惯。”
giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
“公司要减少费用。”
trong tay; (một tình huống) nằm trong tay ai đó
“他手里拿着一杯热咖啡。”
đúng rồi; chắc chắn!; yên tâm!
“你说得没错,我们应该早点出发。”
phân loại
“图书馆员正在给新到的图书分类。”
ném; vứt đi
“请不要在公共场所随地扔垃圾。”
càng nhiều càng tốt; đến mức tối đa
“你尽量早点来。”
thu hồi; thu gom để tái chế
“这些塑料瓶可以回收,请不要随便乱扔。”
Nhắc bạn mình rằng khi vứt rác thì cần phải phân loại trước
Câu mẫu: 扔垃圾要先分类。 (rēng lā jī yào xiān fēn lèi.) — Vứt rác cần phải phân loại trước.
Nói với ai đó rằng chai nhựa là vật liệu có thể tái chế
Câu mẫu: 塑料瓶可以回收。 (sù liào píng kě yǐ huí shōu.) — Chai nhựa có thể tái chế.
Khuyên đối phương bảo vệ môi trường nên bắt đầu từ việc nhỏ xung quanh
Câu mẫu: 从身边小事做起。 (cóng shēn biān xiǎo shì zuò qǐ.) — Bắt đầu làm từ những việc nhỏ xung quanh.
Kêu gọi mọi người hãy cố gắng hạn chế tối đa việc dùng túi nhựa
Câu mẫu: 尽量少用塑料袋。 (jǐn liàng shǎo yòng sù liào dài.) — Cố gắng dùng ít túi nhựa.
