
Đặt phòng khách sạn
Luyện nói đặt phòng, hỏi giá, xác nhận thời gian
Giới thiệu
Tiểu Mỹ đến quầy lễ tân khách sạn để hỏi thuê phòng (Cao Tiểu Minh đóng vai nhân viên lễ tân). Hãy đóng vai Tiểu Mỹ để luyện tập cách đặt phòng và thanh toán bằng tiếng Trung.
đặt hàng; đặt trước
“我们已经提前预订了两个房间。”
cửa sổ; lượng từ: 个 (gè), 扇 (shàn)
“请把窗户关上。”
gần đó; vùng lân cận; khu vực xung quanh
“我家附近有一家很大的超市。”
đương nhiên; như lẽ ra phải thế; tất nhiên
“你生病了,当然要休息。”
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu
“你生病了,需要多喝水。”
rắc rối; bất tiện; không tiện; phiền phức; gây khó chịu; làm phiền ai; làm phiền ai đó
“这个问题太麻烦了。”
Hỏi lễ tân xem khách sạn còn phòng trống không.
Câu mẫu: 请问还有空房吗? (Qǐngwèn hái yǒu kòngfáng ma?) — Xin hỏi còn phòng trống không?
Nói với lễ tân rằng bạn muốn đặt một phòng đơn.
Câu mẫu: 我想预订一个单人间。 (Wǒ xiǎng yùdìng yī gè dānrénjiān.) — Tôi muốn đặt một phòng đơn.
Thông báo cho lễ tân biết ngày mai bạn sẽ nhận phòng.
Câu mẫu: 我明天入住。 (Wǒ míngtiān rùzhù.) — Ngày mai tôi nhận phòng.
Hỏi xem bạn có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng được không.
Câu mẫu: 可以付信用卡吗? (Kěyǐ fù xìnyòngkǎ ma?) — Có thể trả bằng thẻ tín dụng không?
