
Phàn nàn và xin đổi phòng khách sạn
Luyện nói phàn nàn lịch sự và yêu cầu dịch vụ tại lễ tân
Giới thiệu
Buổi sáng tại quầy lễ tân, Cao Tiểu Minh đến phàn nàn vì phòng bên cạnh quá ồn khiến anh mất ngủ cả đêm. Bạn hãy cùng Tiểu Minh giao tiếp với lễ tân Tiểu Mỹ để giải thích lý do và yêu cầu đổi sang một căn phòng yên tĩnh hơn.
nghiêm trọng; nguy kịch; nặng nề
“他生了一场严重的病。”
hầu như; gần như; hầu hết
“这本书的内容我几乎全忘了。”
(hình thức kết hợp) yên lặng; bình yên; làm cho yên; làm cho an tâm; an toàn; chắc chắn; khỏe mạnh
“听了他的话,大家心里安稳多了。”
lo lắng; bồn chồn; không yên
“别担心,路上注意安全就好。”
trò chuyện; tán gẫu
“我们经常在网上聊天。”
cơ sở vật chất; lắp đặt
“这所学校的体育设施很齐全。”
nhà bên cạnh; hàng xóm
“隔壁邻居送给我们一些水果。”
kiểm tra; hỏi; tham khảo (tài liệu,...)
“你可以在网上查询航班的具体时间。”
hành lý; lượng từ: 件 (jiàn)
“我的行李还在出租车上。”
đi lên
“电梯坏了,我们走上去吧。”
xử lý; tiến hành; thực hiện
“请在这里办理入住。”
tốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực
“明天考试,你要好好复习。”
Phàn nàn rằng phòng bên cạnh làm ồn quá mức.
Câu mẫu: 隔壁太吵了。 (gébì tài chǎo le.) — Bên cạnh ồn ào quá.
Đề nghị đổi sang một căn phòng yên tĩnh.
Câu mẫu: 换一间安静的。 (huàn yì jiān ānjìng de.) — Đổi một phòng yên tĩnh.
Báo với khách sẽ kiểm tra tình trạng phòng ngay.
Câu mẫu: 马上为您查询。 (mǎshàng wèi nín cháxún.) — Lập tức tra cứu cho quý khách.
Chúc khách hàng có kỳ lưu trú thoải mái và dễ chịu.
Câu mẫu: 祝您住得愉快。 (zhù nín zhù de yúkuài.) — Chúc quý khách ở lại vui vẻ.
