
Bàn kế hoạch tập luyện giữ dáng
Luyện nói trao đổi về chế độ ăn uống lành mạnh và lịch tập thể dục nâng cao sức khỏe
Giới thiệu
Tại sân vận động trường học, Cao Tiểu Minh gặp Tiểu Mỹ để bàn về việc cải thiện sức khỏe. Cậu thuyết phục cô cùng làm thẻ tập gym và ăn uống khoa học. Mục tiêu: Luyện tập các mẫu câu đề xuất kế hoạch rèn luyện và kiểm soát chế độ ăn.
rèn luyện; rèn giũa; tập thể dục
“他每天早上都去公园跑步锻炼身体。”
tập thể dục; giữ dáng; tập luyện
“周末我们去健身。”
hạ; thấp; giảm
“我们要把盐减一点。”
giảm giá
“这家商场的衣服今天打折。”
tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...); sự tươi mới; mới lạ
“这些水果非常新鲜。”
gần đó; vùng lân cận; khu vực xung quanh
“我家附近有一家很大的超市。”
kiên trì; khăng khăng; nhất định
“他每天坚持跑步。”
kiểm soát
“他学会在生气时控制自己的情绪。”
ăn uống; đồ ăn và thức uống; chế độ ăn
“医生建议他注意饮食,少吃油腻的东西。”
phòng gym; phòng thể dục
“我每周去健身房锻炼三次。”
cá nhân; riêng tư; bản thân
“请保护好个人信息。”
sắp xếp; lên kế hoạch; tổ chức
“明天的工作安排好了吗?”
Khuyên bạn kiên trì tập luyện thể dục thể thao
Câu mẫu: 坚持锻炼身体。 (Jiānchí duànliàn shēntǐ.) — Kiên trì rèn luyện thân thể.
Đề xuất bạn cùng đi làm thẻ phòng tập
Câu mẫu: 我们办健身卡吧。 (Wǒmen bàn jiànshēnkǎ ba.) — Chúng mình làm thẻ tập gym đi.
Đề nghị tần suất đi tập mỗi tuần ba buổi
Câu mẫu: 每周去三次吧。 (Měi zhōu qù sān cì ba.) — Mỗi tuần đi ba lần đi.
Nhắc nhở bạn phải quản lý việc ăn uống
Câu mẫu: 必须控制饮食。 (Bìxū kòngzhì yǐnshí.) — Cần phải kiểm soát chế độ ăn uống.
