
Nhắc nhở tiết kiệm điện nước ký túc xá
Luyện nói cách nhắc nhở bạn bè tắt đèn, tắt điều hòa và khóa vòi nước.
Giới thiệu
Cao Tiểu Minh và Đại Vệ chuẩn bị rời ký túc xá để đi học. Hai bạn nhắc nhau kiểm tra thiết bị điện và nước trong phòng. Bài học giúp bạn luyện phản xạ nhắc nhở và hình thành thói quen tiết kiệm năng lượng.
một cách tiện lợi; không thêm rắc rối; tiện tay
“请随手关门。”
túi; cái bao; cái bị
“钥匙放在我的衣服口袋里。”
điều hòa không khí; máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi); lượng từ: 台 (tái)
“天气很热,请开空调。”
tiết kiệm; bảo tồn (tài nguyên); tính tiết kiệm
“我们要节约用水。”
hoàn thành; xong rồi; tàn phá
“这本小说太吸引人了,我一口气就看完了。”
phòng khách (phòng để đón khách); phòng sinh hoạt chung; lượng từ: 间 (jiān)
“我们一家人晚上常在客厅看电视。”
biến thể er hoá của 差点 (chà diǎn)
“我今天早上差点儿就迟到了。”
muộn; trễ; chậm
“他今天起得太迟,赶不上早班车。”
Nhắc bạn cùng phòng nhớ tắt máy lạnh trước khi đi
Câu mẫu: 记得关空调。 (Jìde guān kōngtiáo.) — Nhớ tắt điều hòa.
Khuyên bạn tiện tay tắt bóng đèn
Câu mẫu: 随手关灯。 (Suíshǒu guān dēng.) — Tiện tay tắt đèn.
Hỏi xem vòi nước đã được khóa chặt hay chưa
Câu mẫu: 水龙头关好了吗? (Shuǐlóngtóu guān hǎo le ma?) — Vòi nước đã tắt kỹ chưa?
Nói rằng chúng ta cần phải tiết kiệm nước sinh hoạt
Câu mẫu: 应该节约用水。 (Yīnggāi jiéyuē yòngshuǐ.) — Nên tiết kiệm nước.
