
Phân công làm bài nhóm
Luyện nói bàn bạc và phân công công việc nhóm.
Giới thiệu
Tình huống: Phân công làm bài nhóm
Cuối giờ học, Thầy Vương giao bài tập nhóm cho lớp. Tiểu Mỹ hỏi thêm về cách chia việc và thời hạn nộp bài.
Mục tiêu: Luyện nói về phân công công việc, hỏi và xác nhận thời hạn.
tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
“我正在准备开会的资料。”
trước; trước khi; cách đây
“睡觉之前,要把灯关掉。”
chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm; tận tâm
“他对工作很负责。”
thu thập; sưu tầm
“我正在收集相关的资料。”
cá nhân; riêng tư; bản thân
“请保护好个人信息。”
nội dung; bản chất; chi tiết
“这本书的内容很有趣。”
quyết định (làm gì đó); quyết tâm; quyết định
“我决定去中国学习。”
tốt; cẩn thận; đẹp đẽ; đúng mực
“明天考试,你要好好复习。”
bắt đầu; khởi đầu; ban đầu
“电影马上就要开始了。”
so sánh; đối chiếu; tương đối
“今天的天气比较冷。”
Nói rằng nhóm mình có thể tự chia việc cho nhau.
Câu mẫu: 我们可以自己分工。 (Wǒmen kěyǐ zìjǐ fēngōng.) — Chúng ta có thể tự phân công với nhau.
Nói về việc ai đó trong nhóm sẽ lo phần tìm tài liệu.
Câu mẫu: 一个人负责收集资料。 (Yī gè rén fùzé shōují zīliào.) — Một người phụ trách thu thập tài liệu.
Hỏi thầy về thời hạn nộp bài tập.
Câu mẫu: 这个作业什么时候交? (Zhège zuòyè shénme shíhou jiāo?) — Bài tập này nộp khi nào?
Xác nhận với thầy rằng nhóm sẽ họp bàn liền.
Câu mẫu: 没问题,我们马上商量。 (Méi wèntí, wǒmen mǎshàng shāngliang.) — Không vấn đề gì, chúng ta bàn ngay.
