
Bàn về dự định học cao học hay đi làm
Luyện nói phân tích ưu nhược điểm giữa việc học tiếp lên thạc sĩ và đi làm tích lũy kinh nghiệm
Giới thiệu
Bạn là Cao Tiểu Minh, vừa tốt nghiệp đại học, đang suy nghĩ nên tiếp tục học thạc sĩ hay đi làm. Trong phòng làm việc của Thầy Vương, bạn muốn nhận lời khuyên về định hướng nghề nghiệp. Bài luyện nói giúp bạn thực hành cách diễn đạt suy nghĩ và hỏi ý kiến.
suy nghĩ kỹ; cân nhắc; sự cân nhắc
“这件事情很重要,我要认真考虑一下。”
tích lũy; sự tích lũy
“他在工作过程中积累了许多宝贵经验。”
học viên cao học; sinh viên sau đại học; nghiên cứu sinh
“他去年考上了北京大学的研究生。”
nuôi dưỡng; phát triển; bồi dưỡng
“父母应该从小培养孩子的好习惯。”
đã; kể từ; cả... (và...)
“这个苹果既甜又新鲜。”
tương lai; ngày mai; lượng từ: 个 (gè)
“我们要为未来做好准备。”
tốt nghiệp; hoàn thành khóa học
“我明年要毕业。”
nghiên cứu; một nghiên cứu; lượng từ: 项 (xiàng)
“这个问题我们需要好好研究一下。”
mục; dự án; sự kiện (thể thao)
“这个项目需要大家共同努力。”
quyết định (làm gì đó); quyết tâm; quyết định
“我决定去中国学习。”
kinh nghiệm; trải nghiệm
“他工作很有经验。”
điểm mấu chốt; trọng tâm; lượng từ: 个 (gè)
“找到问题的关键才能彻底解决它。”
Nói rằng bạn đang do dự.
Câu mẫu: 我正在犹豫。 (Wǒ zhèngzài yóuyù.) — Mình đang do dự.
Nói về việc tích lũy kinh nghiệm sớm.
Câu mẫu: 提前积累经验。 (Tíqián jīlěi jīngyàn.) — Tích lũy kinh nghiệm sớm.
Nói rằng điều quan trọng là cân nhắc mục tiêu.
Câu mẫu: 关键是考虑目标。 (Guānjiàn shì kǎolǜ mùbiāo.) — Điều quan trọng là cân nhắc mục tiêu.
Nói rằng sẽ thực tập trước rồi quyết định.
Câu mẫu: 先实习再决定。 (Xiān shíxí zài juédìng.) — Thực tập trước rồi quyết định.
