华语【華語】
[huá yǔ] [华 语]
Ngôn ngữ Trung Quốc
华人社会通用的汉语
这位歌手在华语乐坛非常有名。
zhè wèi gē shǒu zài huá yǔ yuè tán fēi cháng yǒu míng.Ca sĩ này vô cùng nổi tiếng trong làng nhạc Hoa ngữ.
[huá yǔ] [华 语]
Ngôn ngữ Trung Quốc
华人社会通用的汉语
这位歌手在华语乐坛非常有名。
zhè wèi gē shǒu zài huá yǔ yuè tán fēi cháng yǒu míng.Ca sĩ này vô cùng nổi tiếng trong làng nhạc Hoa ngữ.