XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 3

华人【華人】

[huá rén] [华 NHÂN]

người Hoa hoặc người gốc Hoa

中国人或具有中国血统的人。

这个地方有很多华人。

zhè ge dì fāng yǒu hěn duō huá rén.

Nơi này có rất nhiều người Hoa.

人民是中华人民共和国的主人。

rén mín shì zhōng huá rén mín gòng hé guó de zhǔ rén.

Nhân dân là chủ của nước Cộng hòa Nhân dân Trung hoa.

语言是维系海外华人与祖国情感的纽带。

yǔ yán shì wéi xì hǎi wài huá rén yǔ zǔ guó qíng gǎn de niǔ dài.

Ngôn ngữ là sợi dây liên kết tình cảm giữa người Hoa ở hải ngoại và quê hương.