外籍华人[wài jí huá rén] [外 籍 华 NHÂN]Lưu từKhácngười Hoa hải ngoại; người gốc Hoa có quốc tịch nước ngoàiChữ trong từ外wàibên ngoài籍jísách hoặc ghi chép华huátráng lệ人rénNHÂNngườiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài外边wài bianHSK 1bên ngoài女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:海外华人hǎi wài huá rénngười Hoa hải ngoại